Jun 2, 2026

Xếp Hạng Sức Mạnh Tiền Tệ So Với USD: 2006-2026

FX research Dữ liệu tới 2026-06-02
USD cross performance

Đồng tiền nào thật sự mạnh sau 20 năm USD lên xuống?

Từ 2006 tới 2026, câu chuyện không chỉ là “đồng nào tăng nhiều nhất so với USD”. Một đồng tiền mạnh bền vững cần ba thứ: cán cân đối ngoại tốt, tài khóa không phá neo niềm tin, và NHTW có đủ uy tín để chống lạm phát mà không làm vỡ hệ thống tài chính.

+53.8%
CHF dẫn đầu 20Y vs USD
+23.1%
SGD đứng thứ 2 theo 20Y
-48.3%
IDR yếu nhất 20Y

Tiền tệ là bảng giá niềm tin của quốc gia

Nếu cổ phiếu là một indicator cô đặc của một công ty - thị trường đang trả bao nhiêu cho lợi nhuận, tăng trưởng, nợ, quản trị và rủi ro tương lai - thì tiền tệ là phiên bản macro của logic đó. Nó không phải “stock price của một quốc gia” theo nghĩa đơn giản, vì một đồng tiền yếu đôi khi lại giúp xuất khẩu và một đồng tiền mạnh đôi khi làm giảm cạnh tranh. Nhưng trong dài hạn, tỷ giá vẫn là một bảng giá rất thật của niềm tin: thị trường đang định giá khả năng một quốc gia giữ sức mua, kiểm soát lạm phát, tài trợ thâm hụt, bảo vệ cán cân đối ngoại và duy trì uy tín chính sách.

IMF diễn đạt cơ chế này bằng ngôn ngữ macro: giá trị hiện tại của tỷ giá phản ánh kỳ vọng về đường đi tương lai của các economic fundamentals; khi kỳ vọng về fundamentals thay đổi, tỷ giá thay đổi. BIS cũng không xem tỷ giá chỉ là con số giao dịch song phương: bộ dữ liệu effective exchange rates của BIS được dùng như thước đo international competitiveness, financial conditions và transmission of external shocks. Nói ngắn gọn: stock price hỏi “công ty này có đáng tin không?”; currency hỏi “quốc gia này có đáng tin để giữ sức mua không?”.

Vì vậy, bài này không chỉ xếp đồng nào tăng/giảm so với USD. Performance là giá thị trường; phần “nội tại” phía sau mới là chất lượng bảng cân đối quốc gia: fiscal discipline, kỷ luật NHTW, current account, dự trữ ngoại hối, năng suất, thể chế và khả năng chịu shock.

Cách đọc bảng

Tôi tính performance theo góc nhìn của người nắm giữ đồng nội tệ: 1 đơn vị nội tệ đổi được bao nhiêu USD. Vì vậy, số dương nghĩa là nội tệ mạnh lên so với USD; số âm nghĩa là mất giá so với USD.

Với các cặp niêm yết kiểu USD/JPY, USD/CNY, USD/SGD, tôi đảo tỷ giá trước khi tính. Với EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD, dùng trực tiếp. Dữ liệu spot và lịch sử lấy từ Yahoo Finance chart endpoint, kiểm tra tới ngày 2026-06-02. Một số mốc rơi vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ, nên dùng ngày giao dịch liền trước; mốc 10Y dùng 2016-06-02, mốc 20Y dùng ngày giao dịch liền trước 2006-06-01.

Đây là bài xếp hạng thực dụng, không phải khuyến nghị giao dịch. FX ngắn hạn bị chi phối bởi chênh lệch lãi suất, risk-on/risk-off, commodity cycle và positioning. “Nội tại” chỉ phát huy rõ khi nhìn nhiều năm.

Performance vs USD

Mode: bảng snapshot hoặc chart theo mốc từng năm từ 2006 tới 2026.

1CHF+0.8%+3.9%+14.8%+15.3%+14.4%+22.5%+26.1%+53.8%
2SGD+0.5%+0.5%+5.7%+5.4%+3.5%+9.5%+7.6%+23.1%
3MYR+2.1%+7.3%+18.7%+16.4%+4.0%+7.8%+2.9%-8.2%
4GBP+0.0%-0.7%+5.7%+7.5%-5.0%+7.0%-6.5%-28.4%
5CNY+3.5%+6.6%+7.1%+4.9%-5.6%+5.0%-2.8%+18.5%
6EUR-0.8%+1.7%+7.3%+8.2%-4.6%+4.1%+4.4%-9.8%
7AUD+7.3%+10.5%+7.9%+9.2%-7.2%+3.9%-0.7%-4.4%
8CAD-1.1%-0.9%-1.6%-2.9%-13.0%-2.4%-5.4%-20.4%
9THB-3.3%-0.1%+13.0%+6.3%-4.4%-3.0%+9.4%+17.1%
10TWD-0.6%-4.6%+3.3%-2.7%-12.4%-5.0%+3.7%+1.7%
11NZD+2.6%-1.8%-3.4%-2.1%-17.9%-7.0%-12.9%-5.8%
12VND-0.2%-0.9%-3.1%-10.6%-12.3%-11.4%-16.0%-42.2%
13KRW-5.3%-9.4%-9.0%-13.6%-26.9%-19.7%-22.0%-38.4%
14IDR-6.5%-8.9%-9.2%-16.6%-20.1%-19.8%-23.9%-48.3%
15JPY-2.1%-10.8%-1.6%-13.1%-31.4%-31.9%-31.8%-30.0%
Zoom: 2006-2026
Performance vs USD, 2006-2026 Line chart of annual percentage change in USD value per local currency, indexed to 2006.

Nguồn giá: Yahoo Finance currency market data. Dữ liệu lịch sử lấy từ chart endpoint của Yahoo cho từng cặp, quy đổi về USD per local currency.

Bảng xếp hạng nội tại

Performance 20 năm xếp CHF, SGD, CNY, THB, TWD lên đầu. Nhưng nếu xếp theo “nội tại” của đồng tiền, thứ tự vẫn cần đổi vì một chu kỳ tỷ giá dài có thể chứa cả reform, commodity boom, khủng hoảng tài chính và can thiệp chính sách. Tôi dùng 5 tiêu chí:

  • Cán cân đối ngoại: current account, dự trữ ngoại hối, vị thế creditor/debtor.
  • Kỷ luật tài khóa: thâm hụt, nợ công, khả năng tăng thuế/cắt chi mà không gây khủng hoảng chính trị.
  • Uy tín NHTW: chống lạm phát, độc lập chính sách, khả năng truyền tín hiệu.
  • Chế độ tỷ giá: thả nổi, quản lý, peg mềm, capital controls.
  • Chất lượng thể chế: pháp quyền, độ sâu thị trường vốn, niềm tin nhà đầu tư quốc tế.
Rank nội tại Currency Đánh giá Lý do chính
1SGDRất mạnhQuốc gia creditor, tài khóa cực sạch, MAS dùng tỷ giá làm neo tiền tệ, dự trữ lớn, thể chế cao.
2CHFRất mạnhSafe haven sâu, lạm phát thấp, SNB uy tín, tài khóa Thụy Sĩ bảo thủ, thặng dư đối ngoại lớn.
3TWDMạnh nhưng có risk địa chính trịXuất siêu công nghệ, dự trữ lớn, tài khóa ổn; điểm trừ là concentration vào bán dẫn và rủi ro eo biển.
4CNYMạnh có kiểm soátThặng dư thương mại, dự trữ lớn, nhà nước kiểm soát capital account; điểm trừ là bất động sản, giảm phát nợ và can thiệp chính sách.
5CADKhá mạnhThể chế tốt, BoC đáng tin, thị trường vốn sâu; điểm trừ là productivity yếu, nhà ở đắt và phụ thuộc chu kỳ hàng hóa/Mỹ.
6EURKhá mạnh nhưng phân mảnhECB đã lấy lại uy tín sau lạm phát, euro là reserve currency; điểm trừ là fiscal union yếu và phân hóa Đức-Pháp-Ý.
7GBPTrung bình kháBoE độc lập và London vẫn là trung tâm tài chính; điểm trừ là thâm hụt kép, nợ công cao hơn, hậu Brexit và fiscal credibility dao động.
8THBTrung bình kháDự trữ tốt, external balance ổn khi du lịch phục hồi; điểm trừ là tăng trưởng thấp, chính trị và già hóa.
9MYRTrung bìnhPerformance gần đây rất tốt, được hỗ trợ bởi dầu cọ, năng lượng và định giá rẻ; điểm trừ là fiscal subsidy, chính trị và thanh khoản FX.
10AUDTrung bìnhNHTW credible, thị trường mở; nhưng AUD là high-beta China/commodity currency, yếu khi USD mạnh hoặc Trung Quốc giảm tốc.
11NZDTrung bình yếuThể chế tốt nhưng quy mô nhỏ, current account dễ âm, phụ thuộc sữa, nhà ở và dòng vốn ngoại.
12KRWChu kỳ, dễ biến độngCông nghiệp mạnh nhưng KRW là proxy cho bán dẫn, China cycle và global risk appetite; household debt cao làm chính sách khó.
13VNDỔn định có quản lýTăng trưởng và FDI tốt, nhưng chế độ tỷ giá quản lý, dự trữ không quá dày so với nhu cầu nhập khẩu, VND thường được neo mềm theo hướng mất giá từ từ.
14IDRYield cao, rủi ro caoBI có kinh nghiệm phòng thủ rupiah, nhưng IDR vẫn là EM carry currency phụ thuộc dòng vốn, commodity và niềm tin fiscal.
15JPYNội tại mâu thuẫnNhật có tài sản đối ngoại lớn, nhưng nợ công cực cao, dân số già, yield thấp lâu năm và BOJ bị kẹt giữa lạm phát, JGB và tỷ giá.

Nhóm mạnh thật

SGD: đồng tiền quản trị tốt nhất châu Á

SGD không cần tăng sốc để chứng minh sức mạnh. MAS dùng S$NEER, tức tỷ giá hiệu dụng danh nghĩa, làm công cụ tiền tệ chính thay vì lãi suất. Với một nền kinh tế cực mở, tỷ giá truyền vào lạm phát nhanh hơn lãi suất. Đây là lý do SGD thường lên chậm nhưng bền.

CHF: safe haven cổ điển

CHF tăng mạnh nhất trong bảng 20 năm. Thụy Sĩ có lạm phát thấp, tài khóa bảo thủ, thặng dư đối ngoại lớn và SNB sẵn sàng can thiệp khi cần. Điểm yếu là khi CHF quá mạnh, SNB sẽ không thích vì gây áp lực giảm phát và hại xuất khẩu.

TWD: balance sheet mạnh, geopolitics nặng

TWD không đẹp trong performance 6 năm vì quản lý tỷ giá và chu kỳ USD, nhưng khung 20 năm cho thấy nó gần như giữ giá so với USD tốt hơn đa số châu Á. Taiwan có dự trữ lớn và xuất khẩu công nghệ chiến lược. Rủi ro chính không nằm ở ngân hàng trung ương mà nằm ở địa chính trị.

Nhóm rebound nhưng chưa chắc bền

MYR đứng rất cao theo performance 6 năm vì phục hồi mạnh từ đáy 2024-2025, nhưng rơi xuống giữa bảng nếu kéo khung về 10 năm và chuyển sang âm trong khung 20 năm. Malaysia vẫn cần nhìn vào trợ giá, thâm hụt ngân sách, chiều sâu thị trường vốn và độ ổn định chính trị. MYR có thể tiếp tục tốt nếu USD yếu và hàng hóa hỗ trợ, nhưng chưa cùng đẳng cấp nội tại với SGD/CHF.

AUD tăng mạnh YTD và 1Y, nhưng bản chất là currency high-beta. Khi Trung Quốc kích thích, quặng sắt tốt, risk-on quay lại, AUD bật nhanh. Khi USD funding căng hoặc China yếu, AUD cũng rơi nhanh. Đây là đồng tiền giao dịch theo chu kỳ hơn là kho lưu trữ giá trị.

GBP phục hồi tốt từ cú sốc 2022, nhưng fiscal credibility của Anh vẫn là điểm cần chiết khấu. BoE có uy tín, London vẫn quan trọng, nhưng current account và nợ công không cho GBP một nền tảng sạch như CHF hoặc SGD.

Nhóm bị USD ép rõ nhất

JPY mất khoảng 30% so với USD trong 20 năm, và gần 32% trong 6-10 năm gần nhất. Nguyên nhân không phải Nhật “nghèo” đi đơn giản. Nhật vẫn là chủ nợ quốc tế lớn. Vấn đề là chính sách tiền tệ bị kẹp: nếu BOJ tăng lãi suất nhanh, thị trường JGB và chi phí nợ công chịu áp lực; nếu tăng chậm, carry trade tiếp tục bán JPY.

KRWIDR đều yếu rõ trong 20 năm, nhưng vì lý do khác nhau. KRW là đồng tiền công nghiệp chu kỳ, nhạy với bán dẫn, xuất khẩu và tâm lý risk. IDR là EM carry currency, thường cần yield cao để bù rủi ro dòng vốn. Khi USD mạnh, cả hai dễ bị bán; trong khung 20 năm IDR là đồng yếu nhất bảng.

VND mất 11.4% trong 6 năm, 16.0% trong 10 năm và 42.2% trong 20 năm, nhìn mượt hơn JPY/KRW/IDR vì NHNN quản lý tỷ giá theo biên độ và can thiệp. Nhưng ổn định danh nghĩa không đồng nghĩa với sức mạnh tuyệt đối. Với VND, câu hỏi chính là dự trữ ngoại hối, chênh lệch lãi suất VND-USD, dòng FDI và khả năng giữ niềm tin trong hệ thống ngân hàng.

Kết luận xếp hạng

Nếu chỉ nhìn performance 6 năm, thứ tự là: CHF, SGD, MYR, GBP, CNY, EUR, AUD, CAD, THB, TWD, NZD, VND, KRW, IDR, JPY.

Nếu kéo khung về 10 năm, thứ tự đổi thành: CHF, THB, SGD, EUR, TWD, MYR, AUD, CNY, CAD, GBP, NZD, VND, KRW, IDR, JPY. Khác biệt lớn nhất là THB và TWD nhìn tốt hơn, còn GBP và CNY không còn đẹp như khung 6 năm.

Nếu kéo khung về 20 năm, thứ tự lại đổi thành: CHF, SGD, CNY, THB, TWD, AUD, NZD, MYR, EUR, CAD, GBP, JPY, KRW, VND, IDR. Đây là khung cho thấy rõ nhất sức mạnh cấu trúc của CHF/SGD, giai đoạn appreciation dài của CNY sau 2005, và sự mất giá bền bỉ của nhiều EM currency.

Nếu nhìn sức mạnh tiền tệ bền vững, tôi xếp: SGD, CHF, TWD, CNY, CAD, EUR, GBP, THB, MYR, AUD, NZD, KRW, VND, IDR, JPY.

Điểm quan trọng: đồng tiền mạnh nhất không nhất thiết là đồng tăng nhiều nhất trong 12 tháng. MYR và AUD đang có momentum tốt, nhưng SGD và CHF mới là hai đồng có “chất lượng bảng cân đối” tốt nhất. Ngược lại, JPY rẻ không tự động nghĩa là mạnh; nó có thể rẻ vì chính sách bị kẹt thật.

Nguồn và ghi chú

Read next

More from the shelf

Apr 29, 2026SGD và Cơ Chế BBC: Vì Sao MAS Lái Tỷ Giá Thay Vì Lái Lãi SuấtMay 30, 2026Khi Thế Giới Short USD: Mỹ Đau, Nhưng Phần Còn Lại Đau HơnJul 13, 2026Nợ Công Toàn Cầu Tăng: Không Ai Phá Sản, Vậy Ai Trả Giá?May 30, 2026Thực Dân Tiền Tệ: Khi Quyền In Tiền Trở Thành Quyền Lực Giai Cấp

Pass it on

If it found you, share it kindly

XEmail

03 Discussion

Leave a note

A considered space for questions, counterpoints, and useful additions. Civil, on-topic, signed.

Reader notes

...

Loading notes...