Hạnh Phúc Là Một Trò Chơi Của Sự So Sánh
Một ly nước lạnh sau khi đi nắng có thể ngon hơn một ly cocktail trong resort. Một bữa cơm nhà sau nhiều ngày ăn ngoài có thể làm ta thấy đời dễ chịu hơn một bữa fine dining thứ ba trong tuần. Hạnh phúc không chỉ nằm trong vật ta nhận được. Nó nằm trong thứ vật đó được đặt cạnh.
Ta thường nói về hạnh phúc như thể nó là một tài sản tuyệt đối: càng nhiều tiền, nhiều tiện nghi, nhiều chuyến đi, nhiều món ngon, nhiều giải trí thì càng vui. Nhưng tâm trí con người vận hành theo cách kém tuyến tính hơn. Nó không chỉ hỏi: mình đang có gì? Nó còn hỏi: so với cái gì?
Đó là chỗ hedonic contrast bước vào. Một trải nghiệm dễ chịu có thể trở nên dễ chịu hơn nếu nó đi sau một trải nghiệm tẻ nhạt, khó chịu hoặc bình thường. Ngược lại, cùng trải nghiệm đó có thể mất vị nếu nó đi sau một thứ quá mạnh, quá sang, quá kích thích. Niềm vui không sống một mình. Nó sống trong tương quan.
I. Hedonic Contrast Là Gì?
Trong tâm lý học và hành vi tiêu dùng, hedonic contrast là hiện tượng đánh giá khoái cảm của một trải nghiệm bị ảnh hưởng bởi trải nghiệm được đặt trước, sau hoặc cạnh nó. Nếu bạn vừa ăn một món quá ngọt, trái cây sau đó có thể thấy nhạt. Nếu bạn vừa nhịn khát, nước lọc có thể thấy tuyệt vời. Vật không đổi nhiều; điểm chuẩn trong đầu đổi.
Điều quan trọng là hedonic contrast không chỉ xảy ra trong phòng thí nghiệm. Nó có mặt trong đời sống hằng ngày: bữa ăn, tình yêu, công việc, du lịch, mua sắm, mạng xã hội, nhà cửa, thu nhập, sức khỏe. Ta không chỉ sống trong thế giới vật chất. Ta sống trong một hệ quy chiếu liên tục đổi.
Não không hỏi "có tốt không?", não hỏi "tốt hơn cái gì?"
Một căn hộ 60 m2 có thể là giấc mơ nếu trước đó bạn ở phòng trọ chật. Cũng căn hộ đó có thể thành "hơi nhỏ" nếu bạn vừa xem tour penthouse trên YouTube. Một mức lương có thể làm bạn biết ơn trong năm đầu, rồi thành bình thường trong năm thứ hai, rồi thành thiếu nếu vòng bạn bè đổi sang nhóm thu nhập cao hơn.
Đây không hẳn là tính xấu. So sánh là một cơ chế sinh tồn. Não cần nhận ra cái gì tốt hơn, xấu hơn, an toàn hơn, đáng theo đuổi hơn. Vấn đề là trong đời sống hiện đại, cơ chế này bị kéo vào một casino tín hiệu: quảng cáo, mạng xã hội, review, lifestyle content, bảng lương, leaderboard, thông báo, highlight reel của người khác.
II. Hedonic Adaptation: Vì Sao Cái Sướng Bị Nhạt Dần?
Nếu hedonic contrast nói về sự so sánh giữa các trải nghiệm, thì hedonic adaptation nói về việc ta quen dần với một trải nghiệm. Khi một thứ tốt đẹp xuất hiện lần đầu, nó nổi bật. Khi nó ở đó mỗi ngày, nó trở thành nền.
Đây là lý do nâng cấp đời sống thường tạo một cú vui rõ lúc đầu, rồi mờ dần. Điện thoại mới, nhà mới, bàn làm việc mới, subscription mới, quán cà phê mới, city view mới. Sau một thời gian, não không còn xử lý chúng như phần thưởng mới nữa. Nó đưa chúng vào nhóm "bình thường".
Lần đầu thường mạnh vì não có nhiều thông tin mới để xử lý. Khoái cảm có biên độ lớn hơn khi nó phá kỳ vọng.
Khi cái tốt diễn ra quá đều, điểm chuẩn tăng. Điều từng là "wow" chuyển thành "đương nhiên".
Một khoảng nghỉ, một ngày đơn giản, hoặc một trải nghiệm tương phản có thể làm thứ cũ hiện lên rõ hơn.
Frederick và Loewenstein xem thích nghi khoái cảm là một trong những cơ chế trung tâm giải thích vì sao tác động cảm xúc của hoàn cảnh tốt hoặc xấu thường giảm theo thời gian. Nói đời thường: con người rất giỏi biến điều kỳ diệu thành nội thất.
III. Nghiên Cứu Về Ngắt Quãng: Nghỉ Không Phải Là Mất Vui
Một trực giác phổ biến là: nếu đang tận hưởng thứ gì đó, đừng ngắt nó. Nhưng nghiên cứu về tiêu dùng khoái cảm cho thấy đôi khi ngắt quãng có thể làm trải nghiệm tốt hơn, vì nó làm chậm quá trình thích nghi.
Nelson và Meyvis nghiên cứu việc "interrupted consumption" và lập luận rằng gián đoạn có thể phá quá trình adaptation trong trải nghiệm dễ chịu. Khi trải nghiệm bị tách thành nhiều đoạn, mỗi lần quay lại có thêm một chút mới. Điều thú vị là nhiều người dự đoán sai: họ nghĩ ngắt quãng sẽ làm mất vui, nhưng thực tế một khoảng nghỉ đúng lúc có thể làm cảm giác quay lại rõ hơn.
Cơ chế này cũng xuất hiện trong ăn uống, âm nhạc, du lịch, tình dục, mua sắm, game, mạng xã hội. Một bài hát nghe 3 lần trong một tuần có thể rất hay. Nghe 30 lần trong một ngày, nó bắt đầu mòn. Một chuyến đi 4 ngày có thể đẹp. Một lịch trình nhồi 12 điểm check-in mỗi ngày có thể biến cái đẹp thành việc phải hoàn thành.
Không phải mọi gián đoạn đều tốt
Điểm cần phân biệt: gián đoạn tốt là gián đoạn giúp hệ cảm xúc hồi lại, không phải gián đoạn làm bạn stress hơn. Một buổi ăn ngon bị cuộc gọi công việc cắt ngang không làm món ăn ngon hơn. Một kỳ nghỉ bị email khẩn cấp chen vào không tạo contrast có ích. Khoảng nghỉ tốt thường có ba đặc điểm: nhẹ, khác nhịp, và không đòi hỏi nhiều xử lý.
- Nhẹ: đi bộ, tắm, uống nước, đứng ngoài ban công, dọn bàn, ngồi yên 10 phút.
- Khác nhịp: đổi từ màn hình sang cơ thể, từ ồn sang yên, từ tiêu thụ sang làm việc tay chân.
- Không đòi hỏi: nếu khoảng nghỉ lại biến thành một task tối ưu hóa, não không được nghỉ thật.
IV. Tại Sao Trải Nghiệm Bình Dị Lại Cứu Được Niềm Vui?
Nghe có vẻ ngược đời, nhưng những thứ bình dị có thể giữ cho hạnh phúc sống lâu hơn. Không phải vì khổ hạnh là cao quý. Mà vì đời sống cần dải tương phản. Nếu ngày nào cũng là đặc sản, đặc sản sẽ thành cơm văn phòng. Nếu ngày nào cũng là kích thích cao, kích thích cao sẽ thành đường nền.
Quoidbach và Dunn từng đặt vấn đề về "hedonic abundance": khi con người có quá nhiều thứ dễ chịu sẵn có, khả năng thưởng thức có thể giảm. Một người luôn có chocolate trong tầm tay có thể thấy chocolate ít đặc biệt hơn người tạm thời kiêng nó một thời gian. Khan hiếm vừa đủ làm điểm chuẩn hạ xuống, và thứ quen thuộc có cơ hội trở lại thành phần thưởng.
Cơm nhà làm đồ ăn ngoài rõ vị hơn. Một tối không màn hình làm bộ phim hôm sau có trọng lượng hơn. Đi bộ thường ngày làm chuyến đi xa bớt bị tiêu thụ như checklist.
Khi mọi thứ đều được nâng cấp, hệ cảm xúc mất thang đo. Ta không còn thấy vui vì có nhiều, mà thấy khó chịu khi thiếu phiên bản tốt nhất.
Đây là lý do một số người có đời sống khá đủ đầy nhưng vẫn thấy "không có gì vui". Không nhất thiết vì họ vô ơn. Có thể vì hệ cảm xúc của họ đã bị đặt trong môi trường quá ít tương phản: quá nhiều tiện nghi, quá nhiều kích thích, quá nhiều lựa chọn, quá ít khoảng trống.
V. Mạng Xã Hội: Máy Phá Điểm Chuẩn
Hedonic contrast trở nên nguy hiểm hơn khi điểm chuẩn của ta không còn đến từ đời sống thật, mà đến từ đời sống được tuyển chọn của người khác. Trước đây, bạn so căn phòng của mình với nhà hàng xóm, đồng nghiệp, bạn học. Bây giờ bạn so nó với căn hộ đẹp nhất trong 2 giây đầu của một video. Bạn so bữa ăn tối của mình với món được quay dưới ánh sáng tốt nhất. Bạn so một ngày bình thường của mình với 30 khoảnh khắc cao trào của 30 người.
Cơ chế này làm hạnh phúc bị đánh thuế hai lần. Lần một, nó nâng điểm chuẩn lên. Lần hai, nó làm trải nghiệm bình thường của bạn thấy kém giá trị, dù chính trải nghiệm đó đủ tốt nếu được đặt trong bối cảnh khác.
VI. Thiết Kế Lại Vị Giác Cảm Xúc
Nếu hạnh phúc là một trò chơi của sự so sánh, mục tiêu không phải là thoát hoàn toàn khỏi so sánh. Điều đó gần như không thực tế. Mục tiêu là chọn lại thứ mình dùng làm nền. Ta có thể thiết kế môi trường để não so sánh với những điểm chuẩn lành mạnh hơn.
Đừng biến mọi trải nghiệm tốt thành binge. Ăn ngon, xem phim, du lịch, chơi game, mua sắm, mạng xã hội đều cần nhịp. Nghỉ giữa các đoạn giúp não còn cảm giác quay lại.
Cà phê sáng thứ bảy, bữa tối tử tế cuối tuần, một buổi xem phim cố định. Khi niềm vui có khoảng cách, nó giữ được hình dạng.
Một ngày ăn đơn giản, đi bộ không tai nghe, đọc sách giấy, tự nấu, làm việc nhà. Những việc này không phải downgrade. Chúng làm nền cho những thứ khác sáng lên.
Nếu một loại content luôn làm bạn thấy đời mình kém hơn sau khi xem, nó không chỉ là giải trí. Nó đang huấn luyện hệ so sánh của bạn.
Biết ơn không phải tự ép mình vui. Nó là cách đưa não quay về so sánh với trạng thái "không có điều này" thay vì "người khác có nhiều hơn".
Không cần tối ưu hóa mọi khoái cảm thành always available. Một thứ chỉ xuất hiện thỉnh thoảng thường giữ được lực cảm xúc lâu hơn.
Công thức thực dụng: đổi nền, đổi nhịp, đổi mức
Khi thấy một niềm vui quen thuộc bắt đầu nhạt, đừng vội nâng cấp. Hãy thử ba thao tác rẻ hơn.
- Đổi nền: trước khi làm việc dễ chịu, chen một hoạt động bình thường hoặc hơi tĩnh. Ví dụ đi bộ 15 phút trước khi ăn, dọn phòng trước khi nghỉ, tắt màn hình trước khi xem phim.
- Đổi nhịp: chia trải nghiệm dài thành đoạn. Ví dụ không binge cả mùa phim, không nhồi lịch du lịch, không nghe một playlist đến khi nó chết.
- Đổi mức: luân phiên giữa phiên bản đơn giản và phiên bản nâng cấp. Cơm nhà và nhà hàng, đi bộ gần nhà và chuyến đi xa, cà phê tự pha và quán đẹp.
Một thử nghiệm nhỏ: ngưng mạng xã hội để hạ điểm chuẩn
Nếu muốn kiểm chứng lý thuyết này trong đời thật, cách đơn giản nhất là thử ngưng xài mạng xã hội trong 14 đến 30 ngày, hoặc ít nhất xóa app khỏi điện thoại và chỉ mở trên máy tính vào một khung giờ cố định. Mục tiêu không phải là chứng minh mạng xã hội xấu tuyệt đối. Mục tiêu là xem chuyện gì xảy ra khi não không bị bơm liên tục những đời sống được chỉnh sáng, cắt gọn và tuyển chọn.
Sau vài ngày đầu hơi trống tay, nhiều người bắt đầu thấy điểm chuẩn hạ xuống: bữa ăn thường ngày bớt tầm thường, căn phòng của mình bớt "kém", một buổi đi bộ bớt chán, và sự yên tĩnh không còn giống hình phạt. Các nghiên cứu can thiệp cũng đi theo hướng này: giới hạn Facebook, Instagram, Snapchat có thể làm giảm cô đơn và trầm cảm trong mẫu sinh viên; deactivate Facebook trong vài tuần có thể tăng subjective well-being, dù cũng làm giảm lượng tin tức chính trị người dùng nắm được.
VII. Kết Luận: Đừng Chỉ Tối Đa Hóa Niềm Vui, Hãy Quản Lý Độ Tương Phản
Hạnh phúc là một trò chơi của sự so sánh. Nhưng trò chơi này không hoàn toàn chống lại ta. Nếu hiểu luật, ta có thể chơi bớt vụng hơn.
Ta có thể ngừng đòi hỏi đời sống phải liên tục tăng liều. Ta có thể để vài thứ tốt đẹp có khoảng cách. Ta có thể dùng những ngày bình thường như mặt nền, không xem chúng là thất bại. Ta có thể nghỉ giữa các phần vui, không vì thiếu lựa chọn mà vì muốn cảm xúc còn khả năng nhận ra điều đang có.
Một đời sống tốt không phải lúc nào cũng là đời sống có nhiều kích thích nhất. Đôi khi nó là đời sống có nhịp: đủ cao để thấy vui, đủ thấp để hồi lại, đủ bình dị để những điều tốt đẹp không bị tan vào chữ "bình thường".
- Frederick, S. & Loewenstein, G. (1999), Hedonic adaptation, trong Well-Being: The Foundations of Hedonic Psychology.
- Nelson, L. D. & Meyvis, T. (2008), Interrupted consumption: Disrupting adaptation to hedonic experiences, Journal of Marketing Research.
- Galak, J., Redden, J. P. & Kruger, J. (2009), Variety amnesia: Recalling past variety can accelerate recovery from satiation, Journal of Consumer Research.
- Quoidbach, J. & Dunn, E. W. (2013), Give it up: A strategy for combating hedonic adaptation, Social Psychological and Personality Science.
- Redden, J. P. (2008), Reducing satiation: The role of categorization level, Journal of Consumer Research.
- Novemsky, N. & Ratner, R. K. (2003), The time course and impact of consumers' erroneous beliefs about hedonic contrast effects, Journal of Consumer Research.
- Brickman, P., Coates, D. & Janoff-Bulman, R. (1978), Lottery winners and accident victims: Is happiness relative?, Journal of Personality and Social Psychology.
- Clark, A. E., Frijters, P. & Shields, M. A. (2008), Relative income, happiness, and utility: An explanation for the Easterlin Paradox and other puzzles, Journal of Economic Literature.
- Vogel, E. A. et al. (2014), Social comparison, social media, and self-esteem, Psychology of Popular Media Culture.
- Hunt, M. G., Marx, R., Lipson, C. & Young, J. (2018), No More FOMO: Limiting Social Media Decreases Loneliness and Depression, Journal of Social and Clinical Psychology.
- Allcott, H., Braghieri, L., Eichmeyer, S. & Gentzkow, M. (2020), The Welfare Effects of Social Media, American Economic Review.
03 Discussion
Leave a note
A considered space for questions, counterpoints, and useful additions. Civil, on-topic, signed.
Reader notes
...Loading notes...