Khủng Hoảng Kinh Tế Tàn Phá Xã Hội Ra Sao?
Bão lũ phá đường, nhà, ruộng. Covid khóa biên giới, bệnh viện, chuỗi cung ứng. Nhưng khủng hoảng kinh tế có một khả năng đáng sợ hơn: nó phá thứ vô hình giữ xã hội đứng yên mỗi ngày - tiền, việc làm, ngân hàng, niềm tin vào chính quyền, và niềm tin rằng ngày mai hợp đồng hôm nay vẫn còn nghĩa.
Bài viết này không nhằm xếp hạng nỗi đau giữa thiên tai, dịch bệnh và khủng hoảng kinh tế. Điểm chính là cơ chế: thiên tai thường hiện hình trên bản đồ; dịch bệnh hiện hình trong bệnh viện; còn khủng hoảng tài chính có thể bắt đầu bằng vài dòng tỷ giá, rồi bất ngờ biến thành thất nghiệp, bạo loạn, tự tử, di cư, ly hôn, và thay đổi chế độ.
Từ 1929: Khi Một Nền Kinh Tế Giàu Cũng Có Thể Rơi Vào Hoảng Loạn
Muốn hiểu vì sao khủng hoảng kinh tế có thể là một trong những dạng khủng hoảng kinh dị nhất của 200 năm hiện đại, nên bắt đầu từ Mỹ năm 1929. Trước Đại Khủng Hoảng, nước Mỹ không phải một xã hội lạc hậu. Đó là nền kinh tế công nghiệp lớn nhất thế giới, có ô tô, điện khí hóa, thị trường chứng khoán sôi động, đô thị hiện đại, ngân hàng, nhà máy, quảng cáo, tín dụng tiêu dùng và niềm tin rằng tương lai sẽ giàu hơn hiện tại.
Nhìn thật đơn giản, mầm bệnh nằm ở chỗ nền kinh tế sản xuất và đầu cơ nhanh hơn sức mua thật của xã hội. Nhà máy làm ra nhiều hàng hơn mức người dân có thể mua bằng thu nhập bền vững. Nông nghiệp cũng dư cung, làm giá nông sản giảm. Chứng khoán và tiêu dùng được kéo lên bằng tín dụng, tức là cầu hôm nay được vay từ thu nhập ngày mai. Khi tín dụng còn chảy, mọi thứ nhìn như tăng trưởng. Khi tín dụng dừng, sự thật hiện ra: hàng nhiều hơn người mua, nợ nhiều hơn dòng tiền, tài sản đắt hơn thu nhập.
Từ đó vòng xoáy tự chạy. Hàng bán chậm thì doanh nghiệp giảm giá và cắt sản xuất. Cắt sản xuất thì công nhân mất việc. Mất việc thì người dân mua ít hơn. Mua ít hơn thì hàng càng ế. Giá tài sản rơi thì ngân hàng sợ cho vay, người gửi tiền sợ ngân hàng, doanh nghiệp không đảo được nợ. Một vấn đề nghe rất khô khan - cung vượt cầu có khả năng chi trả - biến thành thất nghiệp, đói nghèo, mất nhà và khủng hoảng chính trị.
Đại Khủng Hoảng 1929 có thể hiểu ngắn gọn là khủng hoảng nợ và thanh khoản, nhưng được kích hoạt bởi cung vượt cầu và bị làm trầm trọng bởi bản vị vàng. Hàng hóa và tài sản được đẩy lên bằng tín dụng; khi giá rơi, nợ không biến mất mà tài sản đảm bảo biến mất. Người vay bị gọi margin, doanh nghiệp mất dòng tiền, nông dân bán nông sản không đủ trả nợ.
Khi người dân sợ ngân hàng phá sản và rút tiền, vấn đề nợ biến thành vấn đề thanh khoản. Ngân hàng phải thu hồi nợ hoặc bán tài sản, càng bán thì giá càng rơi, càng rơi thì ngân hàng càng yếu. Khác với 2008, Fed lúc đó bị bản vị vàng khóa tay: không thể mở bảng cân đối và in tiền thoải mái nếu tiền mới tạo ra lại bị đổi lấy vàng. Vì vậy một cú sốc sản xuất-tín dụng biến thành thảm họa xã hội kéo dài.
Rồi chỉ trong vài năm, cùng một xã hội đó chứng kiến thị trường chứng khoán rơi, ngân hàng đóng cửa, doanh nghiệp phá sản, nông sản mất giá, người thất nghiệp xếp hàng xin bánh mì, và các khu lều tạm “Hooverville” mọc lên ở rìa thành phố. Britannica ghi nhận tại Mỹ giai đoạn 1929-1933, GDP giảm khoảng 30%, sản lượng công nghiệp giảm gần 47%, thất nghiệp vượt 20%; năm 1933, khoảng một phần tư lực lượng lao động không có việc. Khi Roosevelt nhậm chức tháng 3/1933, hệ thống ngân hàng gần như tê liệt.
Điểm đáng sợ không chỉ là người ta nghèo đi. Điểm đáng sợ là xã hội mất khả năng tin vào các cơ chế bình thường. Tiền gửi ngân hàng không còn chắc chắn. Việc làm không còn là phần thưởng cho chăm chỉ. Nhà máy còn đó nhưng không tuyển người. Nông dân có hàng nhưng bán không đủ trả nợ. Người thành thị có kỹ năng nhưng không có ai thuê. Gia đình không chỉ giảm tiêu dùng; họ mất địa vị, mất nhà, mất kế hoạch học hành của con, và mất niềm tin rằng hệ thống đang vận hành công bằng.
Đến năm 1933, khủng hoảng nặng tới mức chính phủ Mỹ phải đụng vào thứ người dân xem là tài sản an toàn cuối cùng: vàng. Ngày 5/4/1933, Roosevelt ký Executive Order 6102, cấm tích trữ vàng tiền tệ trong nước Mỹ và buộc cá nhân, tổ chức giao nộp phần lớn vàng coin, vàng thỏi và chứng chỉ vàng cho Federal Reserve hoặc ngân hàng thành viên trước ngày 1/5/1933, đổi lấy 20,67 USD/ounce.
Chế tài không nhẹ: người cố ý vi phạm có thể bị phạt tối đa 10.000 USD, hoặc bị tù tối đa 10 năm, hoặc cả hai. Nghĩa là ngay cả ở Mỹ, một nền dân chủ giàu và có thị trường tài chính phát triển, khủng hoảng kinh tế đủ sâu cũng có thể khiến nhà nước đổi luật chơi tài sản. Tài sản hôm qua là “của tôi” có thể hôm nay bị đặt dưới luật khẩn cấp vì hệ thống tiền tệ đang nguy cấp.
Insight quan trọng: lúc đó Mỹ vẫn còn bị ràng buộc bởi bản vị vàng. Fed không thể “in tiền cứu hệ thống” theo kiểu 2008 nếu mỗi đồng tiền mới đều làm người dân và ngân hàng đòi đổi ra vàng. Khi vàng bị rút khỏi hệ thống ngân hàng, khả năng mở rộng tiền tệ cũng bị khóa lại. Vì vậy việc cấm tích trữ vàng không chỉ là chuyện chính phủ muốn lấy tài sản; nó là cách nhà nước tháo cái khóa vàng đang trói chính sách tiền tệ.
Điểm này nối thẳng sang Châu Á 1997 và cả GFC 2008. Hôm nay nhiều nước không còn bị bản vị vàng khóa tay, nhưng nếu nợ, nhập khẩu, thanh toán ngân hàng và niềm tin thị trường nằm bằng USD thì họ vẫn bị một cái khóa khác: khóa USD. Ngân hàng trung ương Indonesia hay Hàn Quốc có thể in rupiah hoặc won, nhưng không thể in USD để trả nợ ngoại tệ, nhập dầu, giữ tỷ giá và cứu doanh nghiệp vay dollar cùng lúc. In nội tệ quá mạnh trong lúc dân đang chạy sang USD/vàng chỉ làm nội tệ mất giá thêm.
Đó là khác biệt của Mỹ sau khi USD trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu. Năm 2008, Fed có thể mở bảng cân đối, bơm thanh khoản dollar, QE và dựng swap lines cho các ngân hàng trung ương khác vì Fed là nguồn phát hành USD. Còn các nền kinh tế ngoài Mỹ, nhất là emerging markets, khi gặp khủng hoảng ngoại tệ thường giống Mỹ 1929 hơn Mỹ 2008: họ có thể in tiền nội địa, nhưng thứ hệ thống đang thiếu lại là tài sản quốc tế mà họ không tự tạo ra được.
Trong 200 năm hiện đại, nhiều cú sốc tự nhiên giết người trực tiếp hơn trong thời gian ngắn. Nhưng khủng hoảng kinh tế có một kiểu tàn phá đặc biệt: nó làm xã hội nghi ngờ chính các công cụ phối hợp của mình. Khi ngân hàng, tiền tệ, việc làm, tín dụng và giá cả cùng mất uy tín, người dân không chỉ hỏi “làm sao sống qua tuần này?” mà còn hỏi “hệ thống này còn đáng tin không?”. Từ Mỹ 1929 đến Indonesia và Hàn Quốc 1997, câu hỏi đó luôn nguy hiểm.
Cú Sốc Đến Từ Hướng Không Ai Muốn Nhìn
Năm 1997, Đông Á không bước vào khủng hoảng trong hình ảnh nghèo đói hay chiến tranh. Trước đó, khu vực này là câu chuyện thành công: tăng trưởng cao, đô thị hóa nhanh, công nghiệp xuất khẩu, tầng lớp trung lưu mới nổi, ngân hàng và doanh nghiệp mở rộng bằng tín dụng. Chính vì vậy cú sập mới nguy hiểm. Nó không đến như cơn bão có vệ tinh theo dõi. Nó đến qua bảng cân đối kế toán.
Doanh nghiệp vay USD vì lãi thấp. Ngân hàng vay ngắn hạn từ nước ngoài rồi cho vay trong nước. Chính phủ giữ tỷ giá để tạo cảm giác ổn định. Nhà đầu tư quốc tế tin rằng các nền kinh tế “thần kỳ” sẽ tiếp tục lớn lên. Khi Thái Lan thả nổi baht ngày 2/7/1997, thị trường bắt đầu hỏi một câu rất đơn giản: nếu Thái Lan không giữ được tỷ giá, ai là người tiếp theo?
Câu hỏi đó đủ để biến nợ thành khủng hoảng. Vốn rút ra. Đồng nội tệ rơi. Nợ USD phình lên khi quy đổi sang nội tệ. Doanh nghiệp tưởng chỉ vay rẻ bỗng thấy khoản nợ tăng gấp nhiều lần. Ngân hàng tưởng chỉ thiếu thanh khoản bỗng thành mất khả năng chi trả. Người dân tưởng tiền tiết kiệm là tiền tiết kiệm bỗng thấy giá gạo, thuốc, sữa, học phí chạy nhanh hơn lương.
Một cơn bão thường phá vùng nó đi qua. Một khủng hoảng tài chính phá quan hệ nợ ở khắp nơi cùng lúc. Người không vay USD vẫn bị ảnh hưởng vì công ty của họ vay USD, ngân hàng của họ mất thanh khoản, nhà cung cấp của họ phá sản, hoặc chính phủ phải cắt chi tiêu để giữ hệ thống.
Xã Hội Có Phá Sản Qua Đêm Không?
Không hẳn theo nghĩa sáng ngủ dậy mọi cửa hàng đồng loạt đóng cửa. Cái đáng sợ hơn là xã hội vẫn mở cửa, nhưng các quan hệ bên trong đổi nghĩa rất nhanh. Cửa hàng vẫn bán hàng, nhưng giá đổi theo ngày. Ngân hàng vẫn có bảng hiệu, nhưng người gửi tiền bắt đầu xếp hàng rút. Công ty vẫn có văn phòng, nhưng kế toán không mua được USD để trả nợ hoặc nhập nguyên liệu. Nhân viên vẫn đi làm, nhưng cuối tháng nhận tin giảm lương, nghỉ không lương, hoặc bị sa thải vì đơn hàng bị hủy.
Một xã hội “phá sản” qua khủng hoảng tiền tệ thường đi qua bốn bước. Bước một: tỷ giá nhảy, nhưng nhiều người nghĩ đó chỉ là biến động thị trường. Bước hai: doanh nghiệp nhập khẩu, vay ngoại tệ, hoặc phụ thuộc nguyên liệu nước ngoài bắt đầu kẹt tiền mặt. Bước ba: ngân hàng và nhà cung cấp không còn tin nhau, nên ai cũng đòi tiền sớm, đòi USD, hoặc ngừng bán chịu. Bước bốn: vấn đề tài chính biến thành vấn đề xã hội, vì lương, việc làm, giá thực phẩm, học phí, tiền thuê nhà và an ninh đường phố đều bị kéo vào.
| Người dân thấy gì? | Cơ chế kinh tế phía sau | Hậu quả đời sống |
|---|---|---|
| Giá gạo, dầu ăn, sữa, thuốc, xăng tăng rất nhanh. | Đồng nội tệ mất giá làm hàng nhập khẩu và đầu vào sản xuất đắt lên; nhà bán hàng tăng giá trước vì sợ không nhập lại được. | Hộ nghèo cắt bữa, đổi sang thực phẩm rẻ hơn, hoãn khám bệnh, cho con nghỉ học, bán tài sản nhỏ để sống. |
| Doanh nghiệp ngừng tuyển, cắt ca, chậm lương, sa thải. | Nợ USD phình lên; ngân hàng cắt tín dụng; khách hàng hủy đơn; nhà cung cấp đòi tiền mặt. | Người lao động mất thu nhập ngay lúc giá cả tăng. Gia đình phải gánh cả thất nghiệp lẫn lạm phát. |
| Ngân hàng đông bất thường, tin đồn lan nhanh. | Khi một số ngân hàng yếu bị nghi ngờ, người gửi tiền không phân biệt được ngân hàng nào an toàn. | Tiền gửi biến từ “tài sản an toàn” thành thứ cần rút trước người khác. Niềm tin bị bào mòn rất nhanh. |
| USD, vàng, hàng hóa thiết yếu được săn lùng. | Người dân không còn tin nội tệ giữ sức mua; doanh nghiệp cần USD để trả nợ và nhập hàng. | Chợ đen nở ra, giá niêm yết mất ý nghĩa, người có ngoại tệ/vàng có quyền lựa chọn hơn người chỉ giữ nội tệ. |
Vì vậy câu trả lời thực tế là: không phải mọi thứ toang trong một buổi sáng, nhưng có những buổi sáng mà người ta nhận ra các giả định cũ đã chết. Hôm qua lương tháng đủ sống; hôm nay giá thực phẩm đã chạy trước lương. Hôm qua công ty còn là nơi ổn định; hôm nay chủ nói ngân hàng không gia hạn hạn mức. Hôm qua tiền gửi là an toàn; hôm nay hàng xóm rút tiền và bạn bắt đầu tự hỏi mình có nên rút không.
Indonesia: Từ Tỷ Giá Đến Sụp Đổ Trật Tự Xã Hội
Indonesia là ví dụ đáng sợ nhất vì cú sốc kinh tế không dừng ở GDP. Nó chạm vào giá lương thực, ngân hàng, sắc tộc, sinh viên, quân đội, và tính chính danh của một chế độ đã tồn tại hơn ba thập kỷ.
Trước khủng hoảng, Indonesia đã giảm nghèo mạnh trong nhiều năm. Nhưng nền kinh tế cũng có điểm yếu: doanh nghiệp và ngân hàng vay ngoại tệ, quản trị thân hữu, nợ ngắn hạn, và hệ thống chính trị đóng kín quanh Suharto. Khi rupiah rơi, bảng cân đối doanh nghiệp vỡ. Khi ngân hàng bị nghi ngờ, người gửi tiền hoảng. Khi giá hàng nhập khẩu tăng, cú sốc chuyển thẳng vào bữa ăn.
World Bank mô tả GDP Indonesia năm 1998 giảm khoảng 13%; đầu tư cố định thực giảm khoảng 35,5%. Đây không phải suy thoái nhẹ. Đây là cú rút phanh trong một nền kinh tế hơn 200 triệu dân.
Khi rupiah mất giá sâu, hàng nhập khẩu và đầu vào sản xuất tăng giá. Với hộ nghèo, phần lớn ngân sách là thực phẩm, nên lạm phát không phải con số thống kê; nó là bữa ăn bị cắt bớt.
| Tài sản / tiền tệ | Trong 1 năm đầu | 3-5 năm sau | Ý nghĩa với người dân |
|---|---|---|---|
| Rupiah | Từ khoảng 2.400-2.700 rupiah/USD trước khủng hoảng xuống vùng 14.000-16.000 rupiah/USD trong các đợt căng 1998. Nói đơn giản: sức mua theo USD có lúc mất hơn 80%. | Không hồi theo đường thẳng. Đầu 2000 khoảng 7.050/USD, cuối 2000 lại yếu về 9.725/USD, tháng 4/2001 có lúc quanh 12.069/USD. | Người giữ rupiah bị đánh hai lần: hàng nhập khẩu tăng giá ngay, còn niềm tin vào tiền nội địa hồi rất chậm. |
| Cổ phiếu Indonesia / JCI | Jakarta Composite Index giảm khoảng 37% trong năm 1997. Năm 1998 gần như đi ngang theo rupiah, nhưng nếu tính bằng USD thì tài sản cổ phiếu còn đau hơn nhiều vì rupiah sụp. | Năm 1999 JCI tăng khoảng 70% theo nội tệ. Nhưng đây là hồi sau sập, không có nghĩa nhà đầu tư nước ngoài hay người cần USD đã lấy lại hết sức mua. | Người nhìn bảng giá nội tệ có thể thấy “hồi”, nhưng người cần USD để nhập hàng, trả nợ hoặc đi nước ngoài vẫn nghèo đi. |
| Bất động sản | Không có một chỉ số nhà ở toàn quốc dễ so như ngày nay, nhưng thị trường property bị đóng băng: tín dụng biến mất, developer kẹt nợ, văn phòng/căn hộ dư cung, người mua không dám xuống tiền. | Jakarta đã có cú tăng nguồn cung căn hộ trước khủng hoảng: khoảng 6.000 căn năm 1996 lên 18.000 căn năm 1997; sau đó nguồn cung mới gần như cạn 2000-2003, chủ yếu là dự án đã khởi công trước khủng hoảng. | Có nhà/đất không đồng nghĩa có thanh khoản. Khi cần tiền mặt, bán tài sản trong thị trường đóng băng có thể phải giảm giá sâu hoặc không bán được. |
| Doanh nghiệp vay USD | Doanh thu rupiah, nợ USD. Khi tỷ giá tăng 5-6 lần, vốn chủ sở hữu có thể bị xóa rất nhanh dù nhà máy vẫn còn đó. | Doanh nghiệp sống sót sau tái cấu trúc có thể mua lại tài sản rẻ. Doanh nghiệp chết thì tài sản chuyển sang ngân hàng, nhà nước, chủ mới hoặc nhóm có thanh khoản. | Khủng hoảng đổi chủ tài sản: người có nợ sai đồng tiền bị ép bán; người có USD/vàng/tiền mặt có quyền nhặt lại tài sản sau đổ vỡ. |
Cái tàn nhẫn của khủng hoảng kinh tế là nó biến vấn đề kỹ thuật thành vấn đề đạo đức. Một ngân hàng đóng cửa không chỉ là “tái cấu trúc hệ thống tài chính”. Nó là người gửi tiền xếp hàng. Một đồng tiền mất giá không chỉ là “điều chỉnh tỷ giá”. Nó là sữa trẻ em, thuốc, gạo, học phí, tiền thuê nhà. Một gói IMF không chỉ là “ổn định vĩ mô”. Nó là câu hỏi ai phải chịu đau trước: ngân sách, doanh nghiệp, ngân hàng, công chức, sinh viên, hay hộ nghèo.
Tháng 1/1998 là kiểu tháng mà khủng hoảng bước từ phòng họp ngân hàng ra chợ. NBER ghi nhận chỉ số giá thực phẩm ở Indonesia trong tháng 1/1998 tăng nhiều như cả sáu tháng trước cộng lại. Với người có lương cố định bằng rupiah, đây là cú đánh kép: đồng tiền trong ví yếu đi, còn giá trên kệ tăng lên. Một gia đình không cần mất nhà mới bị phá sản; chỉ cần lương đứng yên, gạo tăng, thuốc tăng, học phí tăng, và người kiếm tiền chính mất việc.
Doanh nghiệp cũng không “chết” theo cách điện tắt ngay lập tức. Nhiều công ty chết vì không còn định giá được ngày mai. Nếu nhập nguyên liệu bằng USD nhưng bán hàng bằng rupiah, mỗi ngày tỷ giá tăng là mỗi ngày giá vốn đổi. Nếu vay USD, khoản nợ tính bằng rupiah phình lên nhanh hơn doanh thu. Nếu ngân hàng sợ rủi ro, hạn mức tín dụng bị rút đúng lúc doanh nghiệp cần tiền mặt nhất. Công ty vẫn có máy móc, nhân viên, khách hàng, nhưng không có đồng tiền đúng loại để vận hành.
Đời sống đô thị đổi hình rất nhanh. Một nhân viên văn phòng trước đó mặc sơ mi đi làm ở Jakarta có thể mất việc vì công ty nhập khẩu không mua được USD, nhà máy giảm ca, ngân hàng đóng hạn mức, hoặc tập đoàn mẹ cắt chi phí. Khi việc làm chính thức biến mất, người ta không ngồi chờ khái niệm “thất nghiệp” trong báo cáo thống kê. Họ tràn sang khu vực phi chính thức: bán đồ ăn, bán thuốc lá, chạy xe, phụ quán, mở sạp nhỏ, mua đi bán lại bất cứ thứ gì còn có người mua. ILO ước tính năm 1998 có hàng triệu lao động ngoài khu vực tài chính bị mất việc hoặc bị đẩy khỏi việc làm ổn định; nhiều công nhân công nghiệp rơi vào khu vực phi chính thức hoặc quay về nông thôn.
Đây là điểm khiến khủng hoảng kinh tế trông vừa bình thường vừa đáng sợ. Thành phố không im lặng như sau một trận bom; nó ồn hơn. Vỉa hè đông hơn vì người thất nghiệp phải tự tạo việc. Chợ đen nhộn hơn vì doanh nghiệp và dân có tiền cần USD. Quầy hàng nhỏ mọc lên vì người từng làm công ăn lương phải bán từng món để xoay tiền ăn. Nhưng phía sau sự ồn ào đó là một sự thật lạnh: năng suất xã hội sụt xuống. Người từng làm kế toán, kỹ thuật viên, nhân viên ngân hàng, công nhân nhà máy chuyển sang bán hàng rong không phải vì nền kinh tế “linh hoạt”, mà vì hệ thống chính thức không còn hấp thụ nổi họ.
Khủng hoảng làm lộ phần tối của xã hội: người nghèo giảm khẩu phần ăn; sinh viên xuống đường; doanh nghiệp thân hữu bị ghét; người Hoa Indonesia bị biến thành vật tế thần; cửa hàng bị đập phá vì vừa là nơi có hàng hóa, vừa là biểu tượng của bất bình đẳng. Khi nhà nước không còn được tin là người giữ trật tự, đám đông bắt đầu tự viết luật bằng sợ hãi và bạo lực.
Đến tháng 5/1998, cú sốc kinh tế hòa vào bất mãn chính trị. Sinh viên không chỉ phản đối giá cả; họ phản đối một chế độ mà họ xem là tham nhũng, gia đình trị và không còn năng lực bảo vệ đời sống. Ngày 12/5/1998, lực lượng an ninh bắn chết bốn sinh viên Trisakti sau một cuộc biểu tình ở Jakarta. Vụ bắn sinh viên là điểm cháy tâm lý: khủng hoảng không còn là chuyện rupiah, IMF hay ngân hàng nữa; nó thành câu hỏi chế độ có quyền tiếp tục cai trị hay không.
Ngày 13-15/5, Jakarta rơi vào những ngày mà nhiều người mô tả như thành phố mất chủ. Cửa hàng, xe cộ, trung tâm thương mại và nhà kho bị đập phá, cướp bóc, đốt. Khói bốc lên từ nhiều khu, đường phố bị chặn, gia đình khóa cửa trong nhà, người nước ngoài và nhiều người Hoa Indonesia tìm đường ra sân bay hoặc trú trong khách sạn. Nhiều cửa hàng của người Hoa Indonesia bị nhắm vào vì cộng đồng này bị gắn với thương mại, giàu có và quan hệ thân hữu, dù đa số chỉ là tiểu thương hoặc gia đình bình thường. Đây là mặt tối nhất của khủng hoảng: khi giá gạo và thất nghiệp biến thành giận dữ, xã hội đi tìm một nhóm để trừng phạt.
Vì sao người Hoa Indonesia bị đổ thừa, và kết quả ra sao?
Người Hoa Indonesia là thiểu số nhỏ nhưng hiện diện rất rõ trong thương mại đô thị: cửa hàng, nhà phân phối, ngân hàng, công ty gia đình, mạng lưới nhập khẩu. Dưới thời Suharto, nhà nước vừa hạn chế họ về chính trị và văn hóa, vừa dùng một số đại doanh nhân gốc Hoa làm đối tác kinh tế thân hữu. Điều này tạo một nghịch lý nguy hiểm: cả cộng đồng bị nhìn như “giàu”, “gần quyền lực”, “kiểm soát hàng hóa”, dù phần lớn người Hoa chỉ là tiểu thương, nhân viên, chủ cửa hàng nhỏ hoặc gia đình trung lưu bình thường.
Khi rupiah sụp và giá thực phẩm tăng, đám đông cần một lời giải thích dễ nhìn hơn bảng cân đối ngân hàng. Cửa hàng của người Hoa nằm ngay trước mắt; USD, hàng nhập khẩu, giá cả và bất bình đẳng cũng được tưởng tượng là nằm ở đó. Những đại gia thân hữu quanh Suharto làm hình ảnh đó độc hại hơn: sự phẫn nộ đáng lẽ nhắm vào cấu trúc quyền lực, ngân hàng thân hữu và chế độ độc tài bị trượt sang một nhóm sắc tộc có thể bị tấn công ngoài đường.
Kết quả là bạo lực có tính trừng phạt tập thể. Nhiều cửa hàng, nhà ở, trung tâm thương mại và xe cộ bị cướp phá, đốt; nhiều gia đình người Hoa Indonesia phải trốn trong nhà, chạy ra sân bay, hoặc đưa tài sản/người thân ra nước ngoài. Các báo cáo và ký ức nạn nhân cũng ghi nhận bạo lực tình dục và sang chấn kéo dài. Vết thương không chỉ là tài sản mất đi. Nó là thông điệp xã hội: khi nhà nước mất kiểm soát, một công dân có thể bị biến thành “người ngoài” chỉ vì sắc tộc và nghề nghiệp bị gắn với tiền.
Sau 1998, Indonesia cải cách và nhiều rào cản văn hóa-chính trị đối với người Hoa được nới lỏng trong thời Reformasi. Nhưng ký ức May 1998 vẫn còn nặng. Với cộng đồng người Hoa Indonesia, bài học không chỉ là “đừng giữ rupiah” hay “phải có USD”. Bài học sâu hơn là tài sản lớn nhất trong khủng hoảng không chỉ là vàng hay ngoại tệ, mà là quyền được nhà nước bảo vệ như một công dân bình thường. Khi quyền đó biến mất, tiền nhiều cũng không còn đủ an toàn.
Loạn lạc không chỉ là đám đông tự phát. Một phần bi kịch năm 1998 là cảm giác không ai biết chính xác ai đang kiểm soát đường phố. Quân đội hiện diện nhưng không ngăn được mọi điểm cháy; có cáo buộc về khiêu khích, đấu đá trong nội bộ quyền lực và sự mập mờ của lực lượng an ninh. Với dân thường, điều đó còn đáng sợ hơn cả nghèo đi: nếu bị cướp, bị cháy nhà, bị tấn công, họ không chắc cảnh sát hay quân đội sẽ đến cứu kịp, hoặc có đến cứu hay không.
Suharto lúc đó vẫn cố giữ quyền lực. Ông cắt ngắn chuyến đi nước ngoài, trở về Jakarta, hứa cải tổ nội các và nói về chuyển giao theo quy trình. Nhưng những lời đó không còn mua được niềm tin. Sinh viên chiếm tòa nhà quốc hội. Các đồng minh chính trị bắt đầu rời xa. Một số bộ trưởng không còn muốn tham gia nội các mới. Lãnh đạo quân đội không trao cho ông một lối thoát mạnh tay đủ để khôi phục trật tự như trước. Khi một nhà độc tài mất cả tiền, đường phố, sinh viên, đồng minh và tính chính danh cùng lúc, quyền lực nhìn bề ngoài còn nguyên nhưng bên trong đã rỗng.
Ngày 21/5/1998, Suharto từ chức sau 32 năm cầm quyền, chuyển quyền cho phó tổng thống B.J. Habibie. Nhưng khoảnh khắc đó không làm xã hội lập tức bình thường. Nó chỉ xác nhận một sự thật đã diễn ra trên đường phố: khủng hoảng kinh tế đã phá hợp đồng cai trị của New Order. Chế độ từng đổi ổn định và tăng trưởng lấy sự im lặng chính trị; khi ổn định và tăng trưởng biến mất, sự im lặng cũng biến mất.
Sau khủng hoảng, Indonesia bước vào Reformasi: dân chủ hóa, phân quyền, thay đổi quan hệ giữa nhà nước, quân đội, đảng phái và xã hội dân sự. Nhưng vết thương không biến mất vì GDP phục hồi. Với nhiều gia đình, ký ức 1998 là ký ức về giá gạo, mất việc, chạy loạn, ngân hàng, bạo lực sắc tộc, và cảm giác nhà nước không còn kiểm soát được đường phố.
Nếu tính bằng GDP, Indonesia bắt đầu tăng trưởng dương trở lại từ 1999-2000. Nếu tính bằng tỷ giá và niềm tin, rupiah còn yếu và biến động nhiều năm sau đó. Nếu tính bằng xã hội, thời gian hồi phục dài hơn nhiều: Reformasi mở ra ngay sau 1998, nhưng việc xây lại niềm tin vào ngân hàng, luật pháp, bầu cử, quan hệ sắc tộc và năng lực nhà nước kéo dài cả thập kỷ. Với cộng đồng người Hoa Indonesia và những gia đình từng bị cướp phá, bị mất việc hoặc phải chạy khỏi thành phố, “hồi phục” không phải là khi GDP tăng lại; nó là khi họ dám tin rằng chuyện đó sẽ không lặp lại. Phần này mất nhiều năm, và trong ký ức xã hội thì chưa bao giờ biến mất hẳn.
Nhưng Indonesia không chỉ “hồi phục” bằng cách bơm tiền rồi quay lại như cũ. Bài học 1998 buộc nước này phải thay cấu trúc quyền lực. Về tiền tệ, Bank Indonesia được trao độc lập theo Luật 23/1999, tách chức năng ngân hàng trung ương khỏi can thiệp chính trị trực tiếp hơn trước. Về ngân hàng, nhà nước lập IBRA để tiếp quản, đóng cửa, sáp nhập, bán tài sản xấu và tái cấp vốn cho hệ thống; quá trình này lộn xộn, tốn kém và không sạch hoàn toàn, nhưng nó thừa nhận một điều: không thể để ngân hàng thân hữu vận hành như cánh tay nối dài của quyền lực chính trị.
Về chính trị, bầu cử 1999 là cuộc bầu cử đa đảng đầu tiên sau khi New Order sụp. Các sửa đổi hiến pháp sau Reformasi giới hạn nhiệm kỳ tổng thống, tăng vai trò quốc hội, mở đường cho bầu trực tiếp tổng thống, củng cố tòa án hiến pháp và tạo thêm cơ chế kiểm soát chéo giữa nhánh hành pháp, lập pháp, tư pháp, địa phương và báo chí. Phân quyền cũng chuyển nhiều quyền lực từ Jakarta xuống địa phương. Những cải cách này không biến Indonesia thành hệ thống hoàn hảo; tham nhũng và oligarchy vẫn tồn tại. Nhưng sau 1998, quyền lực không còn dễ tập trung quanh một người, một gia đình và một mạng lưới ngân hàng-doanh nghiệp thân hữu như thời Suharto.
Hàn Quốc: Không Bạo Loạn Kiểu Indonesia, Nhưng Xã Hội Bị Tái Cấu Trúc
Hàn Quốc không sụp đổ chính trị như Indonesia. Nhà nước vẫn vận hành, xã hội vẫn giữ được kỷ luật tập thể, và nền kinh tế phục hồi nhanh hơn. Nhưng nói vậy không có nghĩa cú sốc nhẹ. Ở Hàn Quốc, khủng hoảng 1997 đi vào đời sống bằng một từ mà người Hàn vẫn dùng như ký ức thế hệ: “IMF”.
Trước khủng hoảng, mô hình Hàn Quốc dựa vào chaebol, ngân hàng, định hướng xuất khẩu, và một hợp đồng xã hội ngầm: làm chăm, vào công ty lớn, đổi lại có việc làm tương đối ổn định, vị thế gia đình, và tương lai đi lên. Khi khủng hoảng ngoại hối nổ ra cuối năm 1997, hợp đồng đó bị xé.
IMF ghi nhận thất nghiệp Hàn Quốc tăng từ dưới 3% trước khủng hoảng lên gần 9% tháng 2/1999. OECD cũng mô tả cú tăng thất nghiệp là rất lớn trong bối cảnh mạng lưới an sinh còn mỏng.
Chiến dịch gom vàng đầu 1998 kêu gọi người dân bán hoặc đóng góp vàng để lấy ngoại tệ. Nó vừa là biểu tượng đoàn kết, vừa cho thấy quốc gia từng tự tin phải huy động nữ trang gia đình để vượt khủng hoảng.
| Tài sản / tiền tệ | Trong 1 năm đầu | 3-5 năm sau | Ý nghĩa với người dân |
|---|---|---|---|
| Won | Won rơi từ vùng 800-900 won/USD trước khủng hoảng lên đỉnh khoảng 1.965 won/USD đầu 1998. Tức là đồng tiền có lúc mất hơn một nửa giá trị so với USD. | Hồi nhanh hơn rupiah: cuối 1998 về quanh 1.200-1.400 won/USD, rồi tiếp tục ổn định hơn trong 1999-2000 dù vẫn yếu hơn mức trước khủng hoảng. | Người có nợ hoặc chi phí USD đau ngay; nhưng nhà xuất khẩu được lợi khi won yếu làm hàng Hàn rẻ hơn ở nước ngoài. |
| Cổ phiếu / KOSPI | KOSPI rơi về khoảng 376 điểm cuối 1997, phản ánh cú tháo chạy khỏi doanh nghiệp và ngân hàng. Năm 1998 phục hồi lên khoảng 562 điểm nhưng vẫn còn rất mong manh. | Năm 1999 KOSPI vượt 1.000 điểm, rồi năm 2000 lại rơi về khoảng 505 điểm sau bong bóng công nghệ và biến động toàn cầu. | Ai có tiền mặt mua ở đáy có thể thắng lớn; ai bị mất việc hoặc bị margin/nợ ép bán thì không hưởng được cú hồi. |
| Nhà đất | Giá nhà và đất giảm, xây dựng rơi mạnh. IMF ghi nhận số nhà xây mới từ gần 600.000 căn năm 1997 giảm gần một nửa năm 1998 và còn yếu trong 1999-2000. | Giá nhà đi ngang một thời gian sau cú giảm, rồi bắt đầu tăng lại từ giữa 2001; đến 2002, giá nhà tăng mạnh, đặc biệt căn hộ ở Gangnam. | Người không nợ và còn việc có thể chờ phục hồi. Người mất việc phải bán nhà hoặc rút jeonse/tiền thuê trong lúc giá yếu thì mất vị thế tài sản dài hạn. |
| Doanh nghiệp và việc làm | Chaebol tái cấu trúc, phá sản, sa thải. Tài sản doanh nghiệp khỏe được giữ lại, tài sản yếu bị bán, còn người lao động bị chuyển sang trạng thái rủi ro hơn. | Doanh nghiệp Hàn phục hồi xuất khẩu rất nhanh, nhưng thị trường lao động trở nên hai tầng: regular ổn hơn, non-regular nhiều hơn và ít bảo vệ hơn. | GDP và cổ phiếu có thể hồi trước khi đời sống lao động hồi. Người dân thấy quốc gia thắng lại, nhưng gia đình mình vẫn bất an hơn trước. |
Khủng hoảng Hàn Quốc không chỉ là vài chaebol phá sản. Nó thay đổi tâm lý lao động. Việc làm trọn đời yếu đi. Sa thải, hợp đồng ngắn hạn, outsourcing và cạnh tranh cá nhân tăng lên. Một xã hội vốn đã đặt nặng thành tích và vị trí công ty càng trở nên căng. Với đàn ông trung niên mất việc, cú sốc không chỉ là thu nhập; nó là mất vai trò trong gia đình. Với sinh viên mới ra trường, đó là cánh cửa thị trường lao động đột ngột hẹp lại. Với hộ gia đình, đó là nợ, học phí, nhà ở, và cảm giác “chỉ cần một cú sốc vĩ mô là đời tư bị viết lại”.
Ở Hàn Quốc, cảnh “toang” không nhất thiết là bạo loạn ngoài đường. Nó là phòng nhân sự gọi từng nhóm vào thông báo nghỉ việc. Là người cha từng làm ở công ty lớn phải giấu gia đình chuyện mất việc, sáng vẫn mặc vest ra khỏi nhà rồi ngồi ở công viên hoặc thư viện. Là sinh viên tốt nghiệp đúng năm thị trường lao động đóng băng. Là tiểu thương thấy khách giảm mua vì ai cũng giữ tiền mặt. Là hộ gia đình phải bán vàng cưới, nhẫn em bé, kỷ vật gia đình, không chỉ vì yêu nước mà vì xã hội đang nói với họ: nếu quốc gia thiếu USD, tương lai của mọi người cùng bị treo.
Vì sao Hàn Quốc huy động được vàng trong dân?
Nói “dân Hàn tin chính phủ cao” thì hơi đơn giản quá. Cuối 1997, chính phủ Kim Young-sam thực ra bị mất uy tín nặng vì để đất nước phải cầu cứu IMF. Nhưng Hàn Quốc khác Indonesia ở chỗ tính chính danh của thể chế vẫn còn: bầu cử tổng thống tháng 12/1997 vẫn diễn ra, Kim Dae-jung thắng và tạo ra lần chuyển giao quyền lực hòa bình đầu tiên từ phe cầm quyền sang đối lập trong nền dân chủ Hàn Quốc. Người dân có thể giận chính phủ cũ, nhưng họ vẫn tin rằng nhà nước, bầu cử, ngân hàng và truyền thông chính thống còn là kênh có thể dùng để cứu quốc gia.
Chiến dịch gom vàng cũng không chỉ là một mệnh lệnh hành chính. Nó được phát động qua KBS, ngân hàng, doanh nghiệp lớn và các tổ chức chính thống; vàng được mua hoặc tiếp nhận qua hệ thống ngân hàng để đổi thành ngoại tệ. Cùng thời điểm đó, Hàn Quốc lập Tripartite Commission giữa chính phủ, doanh nghiệp và lao động; IMF gọi Tripartite Accord tháng 2/1998 là một mốc đồng thuận xã hội. Dù thỏa thuận này sau đó gây tranh cãi vì lao động cảm thấy mình chịu hy sinh quá nhiều, nó cho thấy xã hội Hàn vẫn còn cơ chế ngồi lại để chia đau.
Vì vậy case vàng Hàn Quốc không phải bằng chứng rằng dân lúc nào cũng yêu chính phủ vô điều kiện. Nó là bằng chứng rằng khi khủng hoảng tới, một xã hội còn đủ niềm tin thể chế có thể biến tài sản phòng thủ cá nhân thành nguồn lực quốc gia. Indonesia năm 1998 thì ngược lại: khi người dân không tin nhà nước và ngân hàng, vàng/USD trở thành phao cứu sinh cá nhân, không phải thứ họ sẵn sàng giao cho hệ thống.
OECD mô tả cú sốc này đi thẳng vào bảng cân đối hộ gia đình: thu nhập và tài sản giảm, tiêu dùng thực năm 1998 bị cắt gần 10%, riêng mua hàng lâu bền giảm khoảng một phần ba. Brookings ghi nhận GDP bình quân đầu người rơi từ hơn 10.000 USD năm 1997 xuống dưới 7.000 USD năm 1998, còn lương thực giảm lần đầu sau gần hai thập kỷ. Nghĩa là gia đình Hàn không chỉ “thắt lưng buộc bụng” theo nghĩa đạo đức. Họ thật sự nghèo đi trong đơn vị USD, mất việc nhiều hơn, lương thấp hơn, tài sản giấy giảm, và phải cắt tiêu dùng lớn như xe, đồ điện tử, sửa nhà, giáo dục thêm.
| Hậu quả | Diễn ra trong đời sống | Vết hằn sau khủng hoảng |
|---|---|---|
| Thất nghiệp và giảm lương | Người từng có việc ổn định bị sa thải, nghỉ không lương, giảm thưởng, giảm giờ. OECD/Brookings đều ghi nhận thất nghiệp tăng nhanh trong khi lương thực giảm. | Việc làm không còn là lời hứa trọn đời. Người trung niên mất việc khó quay lại vị trí cũ, thanh niên ra trường bị kẹt ở điểm xuất phát xấu. |
| Gia đình mất tài sản và cắt tiêu dùng | Giá cổ phiếu, bất động sản và thu nhập giảm làm hộ gia đình cảm thấy nghèo đi cùng lúc. Tiêu dùng thực giảm mạnh, mua sắm lớn bị hoãn hoặc hủy. | Tầng lớp trung lưu học thói quen phòng thủ: giữ tiền mặt, sợ nợ, sợ mất việc, và coi biến động vĩ mô là rủi ro gia đình chứ không còn là tin kinh tế xa xôi. |
| Nợ cá nhân và tín dụng xấu | Khi thu nhập giảm, các khoản vay tiêu dùng, học phí, nhà ở và chi phí gia đình trở nên nặng hơn. Một số hộ rơi vào chậm trả, phá sản hoặc phải bán tài sản. | Khủng hoảng tín dụng cá nhân đầu những năm 2000 nối tiếp vết thương 1997: nhiều người không chỉ mất việc một lần, mà còn bị đánh dấu bởi hồ sơ tín dụng xấu. |
| Lao động hai tầng | Doanh nghiệp sau khủng hoảng dùng nhiều hợp đồng tạm thời, thuê ngoài, bán thời gian và lao động không chính quy để giảm chi phí. | Thị trường lao động Hàn Quốc bị chia rõ hơn giữa nhóm regular có phúc lợi và nhóm non-regular ít bảo vệ, lương thấp hơn, khó leo lên vị trí ổn định. |
| Sức khỏe tinh thần và gia đình | Các khảo sát xã hội ghi nhận người dân trải nghiệm giảm tài sản, giảm thu nhập, thất nghiệp, tan vỡ gia đình, sức khỏe xấu đi, trầm cảm hoặc ý nghĩ muốn chết. | “IMF” trở thành ký ức thế hệ: không chỉ là bailout, mà là cảm giác một đời sống chăm chỉ có thể bị xóa bởi quyết định tài chính ở tầng trên. |
Điểm tàn khốc là sau vài năm, số GDP của Hàn Quốc nhìn lại rất đẹp, nhưng đời sống của nhiều người không quay về như trước. Doanh nghiệp khỏe hơn vì được phép cắt người, bán tài sản xấu, giảm nợ và thuê lao động rẻ hơn. Ngân hàng khỏe hơn vì bị ép quản trị chặt hơn. Xuất khẩu khỏe hơn vì won yếu giúp hàng Hàn rẻ hơn ở nước ngoài. Nhưng với người lao động, “nền kinh tế khỏe hơn” không có nghĩa là công việc của họ an toàn hơn. Nó thường có nghĩa là hợp đồng ngắn hơn, dễ bị sa thải hơn, phúc lợi ít hơn, và nếu có khủng hoảng lần sau thì gia đình phải tự gánh nhiều hơn.
Cái giá Hàn Quốc trả không chỉ nằm ở năm 1998. Sau khủng hoảng, thị trường lao động linh hoạt hơn nhưng lạnh hơn: việc làm tạm thời, outsourcing, áp lực thi cử và cạnh tranh tăng, niềm tin vào “làm chăm sẽ được ổn định” yếu đi. Một quốc gia có thể phục hồi GDP nhanh nhưng vẫn để lại ký ức xã hội rất lâu: người dân học rằng công ty lớn, ngân hàng lớn và nhà nước đều có thể sai cùng lúc.
Hàn Quốc phục hồi nhanh về GDP, nhưng cái giá xã hội kéo dài hơn con số tăng trưởng. Sau 1997, nước này bước vào nền kinh tế linh hoạt hơn, cạnh tranh hơn, toàn cầu hóa hơn, nhưng cũng bất an hơn. Nhiều người Hàn không gọi đó là “khủng hoảng tài chính châu Á”. Họ gọi ngắn gọn là “IMF”, như một mốc đời: trước IMF và sau IMF.
Nếu tính bằng GDP và dự trữ ngoại hối, Hàn Quốc hồi rất nhanh: năm 1999 đã bật lại mạnh, thị trường chứng khoán vượt mức trước khủng hoảng, và khoản vay IMF được trả sớm vào năm 2001. Nhưng nếu tính bằng đời sống lao động, xã hội không quay lại trạng thái trước 1997. Mất việc hàng loạt qua đi sau vài năm, nhưng lao động không chính quy, nỗi sợ sa thải, áp lực thi cử, nợ hộ gia đình và cảm giác bất an trung lưu kéo dài sang thập niên 2000. Vì vậy có thể nói Hàn Quốc mất khoảng 3-4 năm để hồi phục tài chính vĩ mô, nhưng mất lâu hơn nhiều để tiêu hóa cú sốc xã hội; một phần di sản của “IMF crisis” vẫn còn trong cấu trúc lao động và tâm lý gia đình đến tận sau này.
Cùng Một Cú Sốc, Hai Xã Hội Gãy Theo Hai Cách
| Trục so sánh | Indonesia | Hàn Quốc |
|---|---|---|
| Điểm yếu trước khủng hoảng | Nợ ngoại tệ, ngân hàng yếu, thân hữu chính trị, chế độ già cỗi, niềm tin xã hội mong manh. | Chaebol vay nợ cao, ngân hàng phân bổ vốn yếu, nợ ngắn hạn nước ngoài, dự trữ ngoại hối không đủ khi vốn rút. |
| Kênh truyền vào đời sống | Rupiah sụp, giá thực phẩm tăng, ngân hàng mất niềm tin, doanh nghiệp phá sản, bất mãn chính trị bùng lên. | Doanh nghiệp tái cấu trúc, sa thải hàng loạt, thất nghiệp tăng, hộ gia đình chịu áp lực thu nhập và địa vị. |
| Hình thái xã hội | Bạo loạn, bạo lực sắc tộc, sinh viên xuống đường, Suharto từ chức, Reformasi mở ra. | Không sụp chế độ, nhưng hợp đồng việc làm cũ bị phá; xã hội bước vào kỷ nguyên cạnh tranh và bất an lao động. |
| Di sản sau khủng hoảng | Dân chủ hóa, phân quyền, nhưng ký ức 1998 vẫn là vết thương về bạo lực và tính mong manh của trật tự. | Phục hồi nhanh, cải cách tài chính-doanh nghiệp, nhưng “IMF” trở thành ký ức tập thể về mất việc và mất an toàn. |
Ai Cầm Tài Sản Gì Thì Sống Khác Nhau Ra Sao?
Khủng hoảng kinh tế không đánh mọi người như nhau. Nó là bài kiểm tra rất tàn nhẫn về loại tài sản bạn đang cầm. Hai gia đình cùng có “tài sản” 100 đơn vị trước khủng hoảng có thể đi ra khỏi khủng hoảng với số phận trái ngược: một gia đình giữ tiền gửi nội tệ và cổ phiếu ngân hàng; gia đình kia giữ vàng, USD, đất không vay nợ, hoặc có người thân nhận kiều hối. Trên giấy, cả hai đều “có của”. Nhưng khi tiền tệ gãy, tài sản nào được định giá bằng đồng tiền đang gãy sẽ rơi cùng nó.
| Loại tài sản | Indonesia 1997-1998 | Hàn Quốc 1997-1998 | Sau khủng hoảng |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt và tiền gửi nội tệ | Rupiah mất giá cực mạnh, lạm phát năm 1998 lên rất cao. Người giữ rupiah bị giảm sức mua ngay cả khi số tiền danh nghĩa không đổi. Niềm tin ngân hàng yếu vì đóng cửa ngân hàng, tin đồn, thân hữu và can thiệp chính trị. | Won mất giá mạnh nhưng nhà nước vẫn giữ được trật tự thể chế hơn. Tiền gửi won mất sức mua theo USD, nhưng hệ thống được tái cấu trúc và có bảo lãnh/cứu trợ để ngăn sụp dây chuyền. | Người chỉ giữ nội tệ bị thiệt nặng trong giai đoạn sốc. Sau phục hồi, họ còn tiền danh nghĩa nhưng đã mất cơ hội mua tài sản rẻ và mất sức mua so với USD/vàng. |
| USD và ngoại tệ mạnh | Người có USD gần như ở một tầng thực tại khác. Khi rupiah rơi, USD mua được nhiều hàng hóa, tài sản và sức lao động hơn. Nhưng giữ USD cũng có thể bị xem là đầu cơ, tạo áp lực chợ đen, và càng làm nội tệ mất niềm tin. | USD cũng là tài sản phòng thủ, nhưng xã hội có cơ chế huy động ngoại tệ/vàng qua ngân hàng và chiến dịch quốc gia. Người dân vẫn có lý do tin rằng đổi tài sản phòng thủ thành won hoặc đóng góp vàng sẽ không bị chính quyền nuốt mất. | Người giữ USD có quyền lựa chọn: mua tài sản rẻ, trả nợ ngoại tệ, di cư, hoặc chờ hệ thống ổn định. Đây là lớp người “không bị ép bán” trong khủng hoảng. |
| Vàng và nữ trang | Indonesia có vàng trong dân, đặc biệt dưới dạng nữ trang và tài sản hộ gia đình. Một số nghiên cứu về hộ gia đình Indonesia sau khủng hoảng ghi nhận những hộ lưu giữ của cải bằng vàng chống chịu tốt hơn người gửi tiền ngân hàng. | Vàng trong dân trở thành tài sản chính trị: chiến dịch gom vàng đầu 1998 biến nhẫn cưới, nữ trang, huy chương thành USD cho quốc gia. Đây là tài sản phòng thủ cá nhân được xã hội hóa tạm thời. | Vàng bảo vệ sức mua tốt trong cú sốc nội tệ. Nhưng người bán vàng lúc hoảng loạn có thể mất lớp bảo hiểm gia đình nếu phục hồi kéo dài hoặc nếu giá mua/bán bị bất lợi. |
| Cổ phiếu, nhà đất, tài sản kinh doanh | Cổ phiếu và tài sản doanh nghiệp rơi theo lợi nhuận, nợ USD và niềm tin. Nhà đất có thể giữ giá danh nghĩa ở vài nơi, nhưng thanh khoản biến mất: có tài sản không có nghĩa bán được đúng lúc. | Cổ phiếu và bất động sản giảm, hộ gia đình mất tài sản giấy. OECD ghi nhận thu nhập và tài sản hộ gia đình giảm, tiêu dùng bị cắt; thị trường lao động xấu làm tài sản khó giữ hơn. | Người không vay nợ và còn tiền mặt sau khủng hoảng có thể mua tài sản tốt giá rẻ. Người dùng đòn bẩy bị ép bán ở đáy, mất cả tài sản lẫn tương lai phục hồi. |
| Nợ | Nợ USD là án tử với nhiều doanh nghiệp doanh thu rupiah. Nợ nội tệ cũng nặng hơn vì lãi suất tăng và doanh thu sụp. | Chaebol và ngân hàng bị nghiền bởi nợ ngắn hạn ngoại tệ; hộ gia đình chịu áp lực thất nghiệp, giảm lương và giá tài sản rơi. | Khủng hoảng chuyển tài sản từ người bị buộc bán sang người còn thanh khoản. Người có nợ sai đồng tiền bị xóa vốn chủ sở hữu rất nhanh. |
Ở Indonesia, người giữ rupiah, cổ phiếu ngân hàng, hoặc tài sản kinh doanh vay nợ là người chịu cú đánh trực diện. Người giữ vàng, USD, đất không nợ, hoặc tài sản có thể đổi ra thực phẩm và ngoại tệ thì sống sót tốt hơn. Nhưng điều đó cũng làm xã hội phân tầng nhanh hơn. Người có USD/vàng không chỉ “giàu hơn”; họ có khả năng chờ. Người chỉ có lương rupiah phải bán trước, cắt trước, nghỉ học trước, ăn ít trước.
Ở Hàn Quốc, người giữ won và cổ phiếu cũng đau, nhưng cú sốc được đặt trong một nhà nước vẫn còn khả năng tổ chức lại hệ thống. Người dân mất tài sản giấy, mất việc, giảm lương, nhưng vẫn có niềm tin tối thiểu rằng ngân hàng, tòa án, chính phủ mới, báo chí và doanh nghiệp sẽ còn vận hành sau khủng hoảng. Vì vậy vàng trong dân có thể đi qua ngân hàng để thành USD cho quốc gia. Ở Indonesia, vàng trong dân lại là thứ nhiều gia đình giữ lại để tự bảo hiểm trước chính hệ thống mà họ không còn tin.
Vàng Trong Dân Indonesia Có Nhiều Không, Và Vì Sao Không Cứu Nhà Nước?
Có, nhưng phải hiểu đúng. Indonesia không thiếu văn hóa giữ vàng. Ở nhiều hộ gia đình, vàng nữ trang là một dạng tiết kiệm quen thuộc: dễ cất, dễ bán, không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân hàng, và thường nằm trong tay phụ nữ như lớp bảo hiểm cuối cùng của gia đình. Các nghiên cứu sau khủng hoảng dùng dữ liệu hộ gia đình Indonesia cho thấy vàng đóng vai trò như tài sản chống sốc; hộ có vàng có thể duy trì chi tiêu hoặc đầu tư cho con tốt hơn khi thu nhập sụp.
Nhưng “dân có vàng” khác hoàn toàn “nhà nước có dự trữ ngoại hối dùng được”. Vàng trong dân phân tán ở hàng triệu hộ, dưới dạng nhẫn, dây chuyền, nữ trang nhỏ. Muốn biến nó thành USD để nhập thuốc, xăng, lương thực hoặc trả nợ nước ngoài, nhà nước cần một chuỗi rất cụ thể: người dân chịu bán, ngân hàng/đại lý mua đáng tin, giá mua công bằng, logistics nấu chảy/chuẩn hóa, xuất khẩu hoặc cầm cố quốc tế, rồi USD quay về đúng nơi cần dùng. Mỗi mắt xích đó đều đòi hỏi niềm tin.
Vì hộ gia đình không phải ngân hàng trung ương thu nhỏ. Một người có vài chỉ vàng có thể mua gạo cho nhà mình, trả viện phí, cho con tiếp tục đi học, hoặc giữ để phòng ngày mai giá tăng nữa. Họ không thể tự nhập dầu, tự trả nợ USD cho ngân hàng quốc gia, tự mở L/C nhập nguyên liệu cho nhà máy, hay tự bảo lãnh nợ ngắn hạn nước ngoài của doanh nghiệp Indonesia. Khủng hoảng ngoại hối là vấn đề hệ thống thanh toán quốc tế; vàng nữ trang trong dân là bảo hiểm sinh tồn cá nhân.
Lý do sâu hơn là chính trị. Hàn Quốc có thể nói với dân: hãy đem vàng tới ngân hàng, quốc gia sẽ dùng nó để kiếm USD và chúng ta sẽ phục hồi cùng nhau. Indonesia dưới Suharto không nói được câu đó một cách đáng tin. Người dân thấy ngân hàng bị điều khiển bởi thân hữu, chính quyền ưu tiên nhóm gần quyền lực, thông tin thiếu minh bạch, và bạo lực ngoài đường tăng. Trong bối cảnh đó, đem vàng/USD giao cho hệ thống không giống “cứu đất nước”; nó có thể giống tự tháo phao cứu sinh đưa cho người mà mình không tin sẽ quay lại cứu mình.
Vì vậy, khi dự trữ ngoại hối nhà nước cạn, vàng trong dân Indonesia không tự động chảy vào nhà nước. Nó nằm lại trong hộ gia đình, bị bán từng phần ở chợ, đổi lấy lương thực, học phí, viện phí, hoặc được giữ như quyền bỏ chạy. Đó chính là tín hiệu nặng nhất của khủng hoảng niềm tin: tài sản xã hội vẫn tồn tại, nhưng không còn muốn đi qua hệ thống chính thức.
Vàng, USD Và Chợ Đen: Người Dân Có Góp Cho Nhà Nước Không?
Câu trả lời ngắn: Hàn Quốc có một chiến dịch gom vàng toàn quốc rất nổi tiếng; Indonesia không có một chiến dịch đóng góp vàng/ngoại tệ quy mô tương tự để cứu nhà nước. Cùng thiếu USD, nhưng phản ứng xã hội khác nhau vì niềm tin vào nhà nước khác nhau.
Từ ngày 5/1/1998, KBS và các tổ chức tài chính/doanh nghiệp phát động chiến dịch gom vàng. Người dân mang nhẫn cưới, nhẫn em bé 100 ngày tuổi, chìa khóa vàng, huy chương, đồ trang sức tới ngân hàng. Vàng được mua hoặc nhận đóng góp, nấu chảy, xuất khẩu để đổi USD. Các nguồn Hàn Quốc thường ghi nhận khoảng 3,5 triệu người tham gia và khoảng 227 tấn vàng, trị giá hơn 2 tỷ USD.
Ở Indonesia, vấn đề không phải tinh thần dân tộc yếu hơn đơn giản như vậy. Vấn đề là niềm tin vào nhà nước Suharto, ngân hàng và rupiah đã vỡ. Khi người dân và doanh nghiệp sợ nội tệ mất giá tiếp, phản xạ hợp lý là giữ USD, vàng, hàng hóa, hoặc chuyển tài sản ra ngoài nếu có cửa. Trong khủng hoảng niềm tin, tài sản phòng thủ trở thành phao cứu sinh cá nhân, không dễ biến thành đóng góp tự nguyện cho chính quyền.
Chiến dịch vàng Hàn Quốc cũng cần hiểu đúng. Đây không phải chuyện người dân đem toàn bộ vàng “nộp không” cho nhà nước. Nhiều vàng được ngân hàng mua theo giá cố định hoặc qua cơ chế bán/đổi, rồi xuất khẩu lấy ngoại tệ. Nhưng về mặt xã hội, hành động đó vẫn là hy sinh: trong khủng hoảng tiền tệ, vàng là tài sản trú ẩn tốt hơn nội tệ. Bán vàng lấy won hoặc giao vàng cho chiến dịch là chấp nhận đổi một tài sản phòng thủ cá nhân lấy niềm tin rằng quốc gia sẽ đứng dậy.
Ở Indonesia, người có USD hoặc vàng lại ở vị thế hoàn toàn khác người chỉ có rupiah. Nếu bạn có USD, khoản tiết kiệm của bạn tăng sức mua tương đối khi rupiah rơi. Nếu bạn có vàng, bạn có thứ thị trường còn tin. Nếu bạn chỉ có lương rupiah, bạn bị kẹp giữa giá tăng và thu nhập không tăng. Đây là một mặt tối của khủng hoảng kinh tế: nó không chỉ làm xã hội nghèo đi; nó đổi trật tự quyền lực giữa người giữ đúng tài sản và người giữ sai tài sản.
Khi tỷ giá chính thức không phản ánh đủ sợ hãi, hoặc khi ngân hàng không bán đủ USD, thị trường tự tạo giá khác. Doanh nghiệp cần USD để trả nợ; người giàu muốn USD để bảo toàn tài sản; người dân muốn vàng vì không tin giấy bạc. Chợ đen không phải nguyên nhân duy nhất của khủng hoảng, nhưng nó là nhiệt kế cho biết niềm tin vào tiền chính thức đã sốt cao.
Sự khác biệt cốt lõi không phải là người Hàn “yêu nước hơn” còn người Indonesia “ích kỷ hơn”. Khác biệt là niềm tin vào nhà nước. Hàn Quốc năm 1997 vẫn còn đủ tính chính danh để thuyết phục hàng triệu người đổi tài sản phòng thủ cá nhân thành ngoại tệ quốc gia. Người dân có thể giận IMF, giận chaebol, sợ mất việc, nhưng họ vẫn tin rằng nếu quốc gia vượt qua được cú sốc USD thì xã hội còn đường phục hồi.
Indonesia năm 1997-1998 thì ngược lại. Chính quyền Suharto là một chế độ độc tài già cỗi, ngân hàng bị nghi là bị thao túng bởi thân hữu, thông tin thiếu minh bạch, và người dân không tin rằng hy sinh tài sản cá nhân sẽ được đổi lại bằng một hệ thống công bằng hơn. Vì vậy giữ USD, vàng, hàng hóa, hoặc mua ngoại tệ trên chợ đen không chỉ là tích trữ; về bản chất đó là short đồng nội tệ. Người dân và doanh nghiệp đang bỏ phiếu bằng bảng cân đối của mình rằng họ tin USD/vàng hơn rupiah, tin tài sản tự giữ hơn ngân hàng, và tin phòng thủ cá nhân hơn lời kêu gọi của chính phủ.
Vì Sao Khủng Hoảng Kinh Tế Có Thể Kinh Khủng Hơn Bão Lũ Và Covid?
1. Nó đánh vào đơn vị đo của xã hội: tiền
Thiên tai có thể phá tài sản, nhưng tiền vẫn còn chức năng đo lường. Sau bão, một bao gạo vẫn có giá, một khoản bảo hiểm vẫn có nghĩa, một hợp đồng xây dựng vẫn có thể định giá. Trong khủng hoảng tiền tệ, chính thước đo bị cong. Lương tháng trước không mua nổi giỏ hàng tháng sau. Khoản vay tưởng cố định trở thành không thể trả. Tiết kiệm biến thành thứ mất sức mua ngay trong tài khoản.
2. Nó biến người khỏe mạnh thành nạn nhân mà không cần chạm vào cơ thể
Covid cần virus. Bão cần nước và gió. Khủng hoảng kinh tế chỉ cần niềm tin đổi chiều. Một người khỏe, có kỹ năng, đang làm việc bình thường vẫn có thể mất việc vì công ty vay sai đồng tiền, khách hàng phá sản, ngân hàng cắt hạn mức, hoặc thị trường xuất khẩu đóng lại. Nạn nhân không nhất thiết làm gì sai.
3. Nó phá đồng thời nhiều lớp phòng thủ
Trong thiên tai, người ta thường dựa vào gia đình, cộng đồng, ngân sách, ngân hàng, bảo hiểm, viện trợ. Trong khủng hoảng tài chính, chính những lớp đó có thể cùng yếu đi: gia đình mất thu nhập, cộng đồng đều nghèo hơn, ngân sách hụt, ngân hàng sợ cho vay, bảo hiểm và doanh nghiệp đầu tư cũng chịu lỗ. Người cần cứu trợ tăng đúng lúc năng lực cứu trợ giảm.
4. Nó tạo kẻ thù tưởng tượng
Khi bão đến, kẻ thù là thời tiết. Khi dịch bệnh đến, kẻ thù là virus. Khi kinh tế sụp, xã hội đi tìm người để đổ lỗi: người giàu, ngân hàng, người nước ngoài, thiểu số sắc tộc, chính phủ, IMF, doanh nghiệp, đầu cơ. Indonesia 1998 cho thấy nguy cơ đó có thể trượt thành bạo lực thật.
5. Nó đến trong lúc mọi thứ trông vẫn bình thường
Đây là phần nguy hiểm nhất. Trước khi sập, văn phòng vẫn sáng đèn, trung tâm thương mại vẫn đông, ngân hàng vẫn quảng cáo, báo cáo GDP vẫn đẹp, nhà đất vẫn có giá, người đi làm vẫn nhận lương. Rủi ro nằm trong kỳ hạn nợ, ngoại tệ, đòn bẩy, cấu trúc tài chính và niềm tin thị trường. Người bình thường không nhìn thấy nó cho tới khi giá cả, việc làm và ngân hàng cùng đổi trạng thái.
6. Nó trừng phạt người không hiểu bảng cân đối
Một gia đình bình thường không cần biết công ty mình vay USD hay vay nội tệ. Một công nhân không cần biết ngân hàng của chủ đang bị rút hạn mức. Một sinh viên không cần biết dự trữ ngoại hối quốc gia còn bao nhiêu. Nhưng khi khủng hoảng xảy ra, những thứ xa lạ đó quyết định việc họ có lương, có học phí, có thuốc, có gạo, có an toàn hay không. Đây là sự bất công rất riêng của khủng hoảng kinh tế: rủi ro được tạo ở tầng tài chính, nhưng hóa đơn rơi xuống tầng đời sống.
Bài Học Thực Dụng
Bài học không phải là lúc nào cũng sợ hãi. Nếu xã hội nào cũng sống trong hoảng loạn thì không ai đầu tư, không ai vay, không ai xây dựng. Bài học đúng hơn là: rủi ro kinh tế lớn nhất thường không nằm ở thứ đang ồn ào nhất.
Trước 1997, không nhiều người dân Indonesia hay Hàn Quốc nghĩ rằng một quyết định tỷ giá ở Thái Lan có thể làm đổi đời gia đình mình. Nhưng mạng lưới tài chính đã nối họ lại: doanh nghiệp vay USD, ngân hàng vay ngắn hạn, nhà nước giữ tỷ giá, nhà đầu tư ngoại nắm quyền rút vốn, và toàn bộ xã hội xây kỳ vọng trên giả định “ngày mai vốn vẫn chảy vào”. Khi giả định đó sai, khủng hoảng không cần xin phép để đi từ thị trường ngoại hối vào bữa cơm.
Khủng hoảng kinh tế có thể kinh khủng hơn thiên tai và dịch bệnh vì nó không chỉ phá vật chất hay sức khỏe. Nó phá khả năng phối hợp của xã hội. Khi tiền mất chức năng, việc làm biến mất, ngân hàng bị nghi ngờ, và chính quyền mất niềm tin, con người không chỉ nghèo đi; họ bắt đầu nghi ngờ nhau. Indonesia và Hàn Quốc năm 1997 nhắc rằng cú sốc nguy hiểm nhất có thể bắt đầu ở nơi rất khô khan: một bảng tỷ giá, một khoản nợ đáo hạn, một dòng vốn rút đi.
03 Discussion
Leave a note
A considered space for questions, counterpoints, and useful additions. Civil, on-topic, signed.
Reader notes
...Loading notes...