"Extend and Pretend" - Khi Ngân Hàng Giả Vờ Nợ Xấu Không Tồn Tại
Một quán phở vay 1 tỉ mở rộng. Doanh thu sụt, đến hạn trả 100 triệu lãi không có tiền. Ngân hàng có hai cách xử lý - một cách "đúng sách" nhìn xấu trên báo cáo quý, một cách "tinh tế" giữ sổ sách đẹp. Cách thứ hai gọi là extend and pretend - gia hạn và giả vờ. Người Nhật gọi là zombie lending. IMF gọi là loan evergreening. Bài này kể câu chuyện đó - bằng ngôn ngữ đời thường, với các biểu đồ - rồi cho thấy vì sao một mẹo nhỏ trên sổ sách có thể khiến cả một nền kinh tế "mất một thập kỷ".
1 · Câu Chuyện Quán Phở Của Anh Tuấn
Anh Tuấn mở thêm chi nhánh quán phở. Vay ngân hàng 1 tỉ, lãi 10%/năm. Sau 1 năm phải trả 100 triệu tiền lãi. Tới ngày, doanh thu sụt vì khu phố đang đào đường, anh Tuấn nói với cán bộ tín dụng: "Em không gom đủ. Cho em chậm vài tháng."
Cán bộ tín dụng có hai cách xử lý:
Sau 90 ngày anh Tuấn không trả lãi, khoản vay 1 tỉ tự động chuyển thành "nợ xấu" (NPL) trên sổ ngân hàng.
Ngân hàng phải trừ thẳng vào lợi nhuận một khoản dự phòng - có thể 500 triệu, có thể cả 1 tỉ. Lợi nhuận quý xấu đi rõ.
Báo cáo NPL của ngân hàng nhích lên. Nhà đầu tư thấy. Cơ quan giám sát thấy.
Ngân hàng cấp anh Tuấn một khoản vay mới 100 triệu - dùng chính để trả 100 triệu tiền lãi đang nợ.
Trên sổ: lãi đã được trả. Khoản vay 1 tỉ vẫn ở nhóm "đang trả đúng hạn". Không phải trích dự phòng. Lợi nhuận quý đẹp.
Thực tế: anh Tuấn giờ nợ 1.1 tỉ thay vì 1 tỉ, vẫn không có khả năng trả. Vấn đề bị đẩy về quý sau - và quý sau nữa.
Đó là toàn bộ ý tưởng. Tên gọi đổi theo thời đại nhưng cơ chế giống hệt: Mỹ thập niên 80 gọi là "regulatory forbearance", Nhật thập niên 90 gọi là "zombie lending", châu Âu 2010s gọi là "zombie credit", Mỹ 2024 gọi thẳng là "extend and pretend", IMF/Basel gọi tên kỹ thuật là "loan evergreening" hoặc "forbearance measures" (BIS BCBS d403).
Vì sao mẹo nhỏ này nguy hiểm - hình dung bằng quả cầu tuyết
Mỗi lần "extend", dư nợ phình thêm vì lãi không trả được cộng dồn vào gốc. 5 năm sau, khoản vay 1 tỉ ban đầu trở thành 1.6 tỉ. Anh Tuấn càng không có cách trả. Ngân hàng càng không dám ghi nhận - vì lỗ phải ghi giờ đã to gấp đôi:
Sau 5 năm, dư nợ "thật" đã tăng 61% - nhưng trên sổ sách vẫn ghi "performing". Đến lúc buộc phải ghi lỗ, lỗ phải ghi giờ to gấp 1.6 lần lỗ đáng lý ghi từ năm đầu.
Vì sao ngân hàng vẫn chọn cách B?
Logic rất con người: cán bộ tín dụng nào cũng muốn quý này có lợi nhuận đẹp. CEO ngân hàng cũng muốn cổ phiếu khỏi rớt. Khi vốn ngân hàng đã yếu - tức là không có chỗ "đệm" để ghi thêm lỗ - cách B trở thành lựa chọn gần như bắt buộc. Hai nhà kinh tế Peek & Rosengren chỉ ra một quy luật ngược đời nhưng đúng (NBER WP 9643):
Logic kế toán giải thích nghịch lý này: ngân hàng nào càng yếu vốn càng phải tránh ghi nhận lỗ - vì ghi nhận lỗ sẽ làm vốn càng yếu hơn, có thể vi phạm chuẩn vốn tối thiểu của cơ quan giám sát. Đường thoát duy nhất là không để loan đó vỡ chính thức - tức tiếp tục bơm tín dụng. Doanh nghiệp khoẻ không cần khoản này; doanh nghiệp sắp chết lại là khách hàng "duy nhất" mà ngân hàng yếu phải giữ.
2 · Nhật Bản - Bệnh Nhân Zero Của Thế Giới
Năm 1990, bong bóng đất Tokyo vỡ. Đất ở Ginza từ đỉnh giảm 70%. Nikkei từ 39,000 xuống 14,000 chỉ trong 2 năm. Hàng loạt công ty xây dựng, bất động sản, bán lẻ - vay vốn bằng đất làm tài sản đảm bảo - không còn dòng tiền để trả nợ.
Lẽ thường, ngân hàng phải ghi nhận tổn thất, xử lý tài sản, để vốn và lao động chuyển sang những doanh nghiệp khoẻ. Nhật không làm vậy. Suốt 10 năm, các ngân hàng lớn của Nhật chọn cách B - quy mô khổng lồ. Nghiên cứu kinh điển của Caballero, Hoshi & Kashyap (CHK 2008) đo đếm hiện tượng này:
Từ ~5% năm 1985 lên đỉnh ~30% đầu thập niên 2000. Tức 1/3 doanh nghiệp niêm yết Nhật được giữ sống bằng tín dụng trợ cấp ngầm - không phải vì họ làm ăn được, mà vì ngân hàng không dám để họ chết.
Cái giá - không chỉ là lỗ ngân hàng
Đa số người nghĩ vấn đề lớn nhất của zombie lending là lỗ kế toán bị giấu rồi sẽ phải ghi nhận. Đúng, nhưng đó không phải vấn đề lớn nhất. Vấn đề lớn nhất là zombie chèn ép doanh nghiệp khoẻ:
- Zombie giữ đất mà đáng lý phải bán giải chấp - khiến giá đất không xuống được, doanh nghiệp khoẻ không mua được mặt bằng.
- Zombie giữ lao động mà đáng lý phải nghỉ việc - khiến doanh nghiệp khoẻ không thuê được người giỏi.
- Zombie giữ thị phần và sẵn sàng bán dưới giá để có dòng tiền - khiến doanh nghiệp khoẻ không tăng giá nổi, không innovation nổi.
Kết quả: cả nền kinh tế đứng yên. Đây là "lost decade" - thực ra là hai thập kỷ:
IMF WP/09/282 ước tính: GDP Nhật năm 2000 thấp hơn xu hướng pre-crisis khoảng 30-40%. Tổng chi phí cứu ngân hàng cuối cùng ~10% GDP; tổn thất ngân hàng được ghi nhận hơn 20% GDP (IMF).
3 · Châu Âu 2010s - Cùng Cơ Chế, Cùng Hậu Quả
Sau khủng hoảng nợ công Eurozone 2010-2012, các ngân hàng Nam Âu rơi vào tình huống y hệt Nhật 20 năm trước. Tháng 7/2012, Mario Draghi (ECB) tuyên bố "whatever it takes" cứu đồng euro. Lãi suất Nam Âu giảm, ngân hàng được "tái sinh" gián tiếp. Nhưng nghiên cứu của Acharya và cộng sự (Review of Financial Studies 2019) cho thấy: phần lớn vốn mới không chảy về doanh nghiệp khoẻ, mà tiếp tục nuôi zombie.
Đo bằng tỉ lệ vốn doanh nghiệp bị kẹt trong zombie năm 2013 (OECD):
Nguồn: McGowan, Andrews & Millot (OECD Economic Policy 2018). Bồ Đào Nha: nghiên cứu sau đó của Blattner et al. (AER 2023) chỉ ra ~22% mức suy giảm năng suất Bồ Đào Nha 2012 đến từ chính cơ chế evergreening này, không phải shock cầu hay shock năng lượng.
BIS đo cùng hiện tượng ở 14 nước phát triển trong dài hạn:
Banerjee & Hofmann (BIS Quarterly Review, 9/2018) (BIS QR). Gần gấp 4 lần trong 30 năm. Đây không còn là "hiện tượng Nhật" mà là pattern hệ thống của tài chính hiện đại với lãi suất thấp dài và tolerance cao.
4 · Trung Quốc 2021-2026 - Lặp Lại Ngay Lúc Này, Quy Mô Lớn Hơn
Hai ca Nhật và châu Âu là quá khứ. Trung Quốc là hiện tại - và là lần lặp lại lớn nhất trong lịch sử của cùng pattern này.
Sau khi bong bóng bất động sản TQ vỡ năm 2021 - chi tiết diễn biến vĩ mô trong một bài riêng - hệ thống tài chính TQ đối mặt với cùng câu hỏi mà Nhật phải trả lời 30 năm trước: ghi nhận lỗ ngay, hay extend và pretend? Atlantic Council (7/2025) viết thẳng:
Hai mặt trận song song. Cả hai đều dùng cùng công thức.
Mặt trận 1: LGFV - gia hạn loan 25 năm
LGFV (Local Government Financing Vehicle) là công ty thuộc chính quyền địa phương TQ, dùng để vay nợ cho dự án hạ tầng - né được trần nợ chính thức. Khi bất động sản đổ, doanh thu bán đất của địa phương sụp (vốn chiếm 30-40% thu địa phương), LGFV không còn dòng tiền trả nợ.
Quy mô lớn đến mức khó tin:
- IMF FSAP 4/2025: dư nợ LGFV cuối 2023 ~RMB 60.4 nghìn tỉ (~USD 8.4T, ~47% GDP TQ), ước cuối 2024 ~USD 9T (IMF CR 25/100).
- Goldman Sachs bottom-up từ >4,000 LGFV: ~USD 12.1 nghìn tỉ cuối 2024.
- Để so sánh: tổng GDP cả TQ ~17 nghìn tỉ USD. Tức nợ LGFV bằng ~50-70% GDP.
Cách xử lý từ tháng 7/2023: ICBC + CCB bắt đầu cấp loan LGFV kỳ hạn 25 năm (so với 10 năm là chuẩn cũ), một số khoản có 4 năm đầu không phải trả lãi và gốc - nhưng lãi vẫn tích luỹ. Đây là extend ở mức gần "vĩnh viễn" (SCMP).
Tháng 11/2024, Bắc Kinh công bố gói RMB 10 nghìn tỉ "swap" - đổi nợ ngầm LGFV thành nợ chính phủ địa phương chính thức ở lãi suất thấp hơn. Đặc điểm quan trọng: không có haircut, không có trung ương bailout, không có cải cách cấu trúc. Carnegie gọi đây là "một bài tập kế toán RMB 10 nghìn tỉ" (Carnegie). Fitch: gói swap chỉ phủ khoảng 25% dư nợ ngầm thực.
Tiến độ "thành công" trên giấy: từ 3/2023 → 9/2025, số LGFV giảm 71%, dư nợ tài chính giảm 62%. Nhưng Caixin điều tra phát hiện: >70% LGFV "biến mất" thực chất chỉ được đổi tên hoặc sáp nhập, không phải trả nợ (Caixin).
Mặt trận 2: Property developers - 4 cách thoát, cùng một kết
Các nhà phát triển bất động sản lớn nhất TQ đều đi cùng một đường - extend, extend nữa, rồi tái cấu trúc với haircut lớn:
| Developer | Thời điểm | Kết quả |
|---|---|---|
| Evergrande | Huỷ niêm yết HK 8/2025 | Yêu cầu bồi thường USD 45 tỉ. Tài sản bán được: USD 255 triệu. Bondholder thu hồi <1% (Diplomat). |
| Country Garden | 11-12/2025 | Tái cấu trúc offshore USD 17.7B → USD 11.7B (cắt ~34%). 96% bondholder USD đồng ý. Hiệu lực 30/12/2025 (A&O). |
| Sunac | 10/2025 | 98.5% chủ nợ đồng ý đổi USD 9.55B nợ → cổ phần. Developer TQ đầu tiên áp dụng debt-for-equity + haircut onshore (Caixin). |
| Vanke (state-backed) | 12/2025 | Bond 2 tỉ NDT chỉ có 20.2% chủ nợ đồng ý gia hạn 1 năm → phải xin gia hạn 30 ngày grace period. Reuters: Vanke "sẽ đi theo cách của developer khác - xin gia hạn ngắn liên tiếp trước khi cuối cùng tái cấu trúc". |
Đầu 2026, regulator TQ cho phép ngân hàng gia hạn loan dự án "whitelist" thêm tới 5 năm so với hạn cũ end-2026. RMB 4 nghìn tỉ tín dụng đang trong diện này (Yicai). Tức quy tắc extend lại một lần nữa - đẩy maturity wall đến 2031.
Bằng chứng cứng nhất: tỉ lệ zombie firms đã vượt Nhật
Tháng 12/2025, Dallas Fed công bố số liệu choáng váng về tỉ lệ tài sản của zombie firms trong doanh nghiệp niêm yết TQ:
Nguồn: Dallas Fed Economic Letter, 23/12/2025. 40% trong ngành bất động sản đã vượt đỉnh ~30% của Nhật 1990s - lần đầu tiên trong lịch sử có quốc gia có tỉ lệ zombie BĐS cao hơn Nhật ở đỉnh khủng hoảng. Và quy mô GDP TQ ~4 lần Nhật khi vỡ bong bóng.
Cơ chế Dallas Fed chỉ ra y hệt Peek-Rosengren ở Nhật 30 năm trước:
IMF cảnh báo, nhưng bị từ chối dữ liệu
IMF Article IV TQ 2024 và FSAP 4/2025 viết thẳng (rất bất thường với một báo cáo về TQ):
Đáng chú ý: IMF chỉ trích cơ quan TQ từ chối cung cấp dữ liệu exposure cấp ngân hàng đến LGFV - tức là chính IMF cũng không nhìn thấy được mức stress thực. Thêm: tỉ lệ "loss loans" (gốc + lãi không thể thu hồi - bucket xấu nhất của NPL) đã tăng lên ~40% tổng NPL.
Trên sổ chính thức, NPL của Big 4 vẫn quanh 1.3% (ICBC 1.31%, CCB 1.31%, ABC 1.27% cuối 2025). Nhưng NPL bất động sản của CCB là 5.64% - gấp 4 lần con số tổng (Seafarer). Khoảng cách giữa NPL "tổng" và NPL "ngành cốt lõi đang stress" là dấu hiệu cổ điển của evergreening tập trung.
Tóm lại, TQ đang là test case lớn nhất trong lịch sử về evergreening:
- Quy mô tuyệt đối: gấp ~4 lần Nhật khi vỡ bong bóng.
- Tỉ lệ zombie trong BĐS đã vượt đỉnh Nhật - lần đầu tiên thấy.
- Cấu trúc nhà nước - quốc doanh khiến tốc độ thoát còn chậm hơn nữa (không có áp lực thị trường, không có thanh tra độc lập với quyền truy cập đầy đủ).
- Lender of last resort không rõ ràng với LGFV - PBOC có thể bơm thanh khoản nhưng không có cơ chế insolvency chính thức.
Kết quả sẽ rõ trong 5-10 năm - và sẽ định hình kinh tế toàn cầu, không chỉ TQ. Đặc biệt với Việt Nam: cú sốc TQ kéo dài đồng nghĩa với cầu hàng xuất khẩu thấp, dòng vốn FDI rút về cẩn trọng, áp lực giảm phát lan toàn khu vực.
Vì sao giảm phát TQ có thể lan sang Việt Nam và Đông Á?
Khi cầu nội địa TQ yếu (do balance sheet recession), các nhà máy TQ vẫn tiếp tục sản xuất - vì công suất đã đầu tư rồi, dừng máy còn lỗ hơn. Hàng dư phải xuất khẩu. Đây là cơ chế "exporting deflation" - xuất khẩu giảm phát ra ngoài. Có 5 kênh lan chính:
- Kênh giá hàng hoá: TQ chiếm 30-50% nhu cầu toàn cầu của thép, xi măng, đồng, than. Cầu TQ yếu → giá hàng hoá thế giới giảm → các nước xuất khẩu nguyên liệu (Indonesia, Malaysia, Úc) thu ít hơn. VN nhập thép TQ giá rẻ → các DN thép trong nước (Hoà Phát, Hoa Sen) phải cắt giá theo, biên lợi nhuận mỏng đi.
- Kênh cạnh tranh sản xuất: TQ dư công suất pin mặt trời, EV, dệt may, đồ điện gia dụng - bán giá thấp ra thế giới. DN cùng ngành ở VN, Thái Lan, Indonesia bị cạnh tranh trực tiếp - hoặc cắt giá theo (giảm lợi nhuận), hoặc mất đơn (đóng cửa).
- Kênh tỉ giá: Nhân dân tệ yếu so với USD → các đồng tiền châu Á khác (VND, THB, IDR, MYR) phải giảm theo để giữ sức cạnh tranh xuất khẩu. Khi VND mất giá, hàng nhập đắt hơn, nhưng cùng lúc hàng TQ giá rẻ vẫn tràn vào - kết quả là "imported deflation" cho mặt hàng cạnh tranh, lạm phát chỉ ở mặt hàng không cạnh tranh.
- Kênh FDI: Vốn TQ trước đây chảy mạnh vào ASEAN (khu công nghiệp, BĐS, M&A). Khi DN TQ phải bảo toàn vốn về nước, dòng FDI từ TQ vào VN/Thái/Indo chậm lại. Đây là tin đẹp về mặt giảm phụ thuộc, nhưng có hệ luỵ ngắn hạn cho tăng trưởng.
- Kênh du lịch và tiêu dùng: Khách TQ chiếm 30-40% du lịch nội khối Đông Á trước COVID. Khi tiêu dùng TQ yếu, ngành du lịch Thái, Singapore, VN mất doanh thu - đặc biệt khách chi tiêu cao đến mua hàng hiệu, BĐS.
Đây không phải lý thuyết - đã xảy ra. PPI (giá xuất xưởng) TQ âm 40+ tháng liên tục 2023-2026. Cùng giai đoạn, PPI VN cũng âm hoặc gần 0% nhiều quý, dù tăng trưởng GDP danh nghĩa cao. Nhật Bản giai đoạn "lost decade" của họ cũng từng xuất khẩu giảm phát ra Đông Á - dẫn đến khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 (qua kênh tỉ giá yen carry trade). Cơ chế giờ chạy ngược: TQ là tâm chấn, các nước nhỏ hơn xung quanh hấp thụ cú sốc.
Hoàn cảnh tệ của tệ: TQ xuất khẩu giảm phát, Mỹ lại xuất khẩu lạm phát - cú "kẹp đôi"
Nếu chỉ một bên xuất khẩu áp lực giá - chỉ giảm phát từ TQ, hoặc chỉ lạm phát từ Mỹ - nền kinh tế mở vẫn có cách thích nghi. Vấn đề 2024-2026 là hai cú sốc đến song song từ hai cực, mà không cú nào triệt tiêu cú kia.
Phía Mỹ - xuất khẩu lạm phát qua ba kênh:
- Thâm hụt ngân sách + nợ công cao: Mỹ chạy thâm hụt ~7% GDP, nợ công vượt 130% GDP. Để tài trợ, Treasury phát hành trái phiếu lượng lớn → cung trái phiếu USD cao → để hấp thụ, hoặc lợi suất phải lên, hoặc Fed phải in. Cả hai đều xuất hiệu ứng ra thế giới.
- Thuế quan Trump 2.0 (2025-2026): tariff 10-25% trên hàng nhập đẩy giá hàng tiêu dùng toàn cầu - vì chuỗi cung ứng phải tái cấu trúc, ai cũng phải trả thêm. Hàng VN xuất Mỹ đắt hơn hoặc bị thay thế bởi sản xuất ở nước thuế thấp hơn.
- USD mạnh + commodity định giá USD: Fed giữ rates cao hơn dự kiến vì lạm phát dai dẳng → USD mạnh → hàng nhập của VN giá USD nay đắt hơn theo VND. Dầu vẫn ~$80-90/thùng dù cầu TQ yếu, vì USD mạnh và chi tiêu quân sự Mỹ.
Cú "kẹp đôi" cho VN và các nền kinh tế mở Đông Á:
- Doanh nghiệp bán không tăng được giá (cạnh tranh hàng TQ) nhưng chi phí input tăng (USD + commodity Mỹ) → biên lợi nhuận DN mỏng đi - đặc biệt nặng với ngành sản xuất công nghiệp xuất khẩu.
- Tỉ giá kẹt cả hai chiều: giữ VND ổn định cần lãi suất cao (giết tăng trưởng nội + tăng áp lực NPL), còn phá giá VND lại làm hàng nhập đắt hơn (lạm phát nhập khẩu, đè người dân). Không có lối ra "đẹp".
- Người dân: CPI tăng do xăng dầu + thực phẩm nhập trong khi lương cứng (DN biên mỏng không tăng lương được). Sức mua thực giảm.
- Ngân hàng: DN trả nợ khó hơn → NPL tăng → áp lực evergreening tăng. Đây là vòng phản hồi đóng kín - và là lý do tại sao bài này về evergreening lại liên quan trực tiếp tới câu chuyện tỉ giá và lạm phát hôm nay.
Tình huống "kẹp đôi" tương tự đã xảy ra với Mỹ Latin thập niên 1970-80 ("stagflation kẹp đôi" - dầu OPEC tăng giá + đồng USD mạnh do Fed Volcker), và với ASEAN cuối 1996 trước khủng hoảng 1997 (CNY phá giá ~34% năm 1994 + USD mạnh + đơn xuất khẩu mất dần vào TQ). Mẫu số chung: DN nội bị ép biên + ngân sách nội bị ép thuế + ngân hàng nội bị ép NPL - cả ba cùng lúc.
Tín hiệu cần theo dõi: chênh lệch giữa CPI nhập khẩu và CPI nội địa (nếu mở rộng = imported inflation chính), biên lợi nhuận DN sản xuất công nghiệp (nếu rơi liên tục = cạnh tranh TQ ép), tỉ lệ Stage 2 loan trong BCTC ngân hàng (cảnh báo sớm NPL chính thức), chênh lệch lãi suất VND vs USD (nếu phải nới = chấp nhận mất ổn định tỉ giá để giữ tăng trưởng).
5 · Vì Sao Regulator Đôi Khi Cho Phép?
Câu hỏi đúng không phải "vì sao ngân hàng evergreen?" (đã trả lời: vì lợi nhuận quý). Câu hỏi quan trọng là: "vì sao cơ quan giám sát - người được giao chống chính việc này - lại nhiều lúc chính thức cho phép?" Có ba lý do, từ tốt đến xấu.
Lý do tốt - cú sốc tạm thời thật sự
Hình dung COVID 3/2020. Hàng triệu doanh nghiệp tạm không có doanh thu vì lockdown - nhưng vẫn là doanh nghiệp khoẻ về bản chất. Nếu bắt ngân hàng ghi nợ xấu ngay, ngân hàng sẽ thắt tín dụng, doanh nghiệp khoẻ vốn chỉ cần cầm cự 6 tháng sẽ phá sản thật. Forbearance 6-12 tháng là cứu doanh nghiệp khoẻ tạm khó.
Đây là logic chính thống được IMF, BIS, FSB tán thành trong 3/2020 - 6/2021. Không sai về nguyên tắc.
Lý do trung tính - tránh bank run
Nếu ngân hàng X công bố NPL nhảy từ 2% lên 8% trong một quý, người gửi tiền có thể hoảng và rút - kể cả khi ngân hàng X thực sự đủ thanh khoản. Vụ SVB 3/2023 cho thấy bank run hiện đại diễn ra trong vài giờ qua điện thoại. Forbearance giúp "làm trơn" thông tin theo thời gian.
Logic này đúng - nhưng cũng dễ bị lạm dụng để biện minh việc giấu vĩnh viễn.
Lý do xấu - đẩy stress cho người kế nhiệm
Ghi NPL diện rộng có chi phí chính trị: lợi nhuận ngân hàng quốc doanh giảm → ngân sách giảm thu thuế ngân hàng → CEO ngân hàng bị thay → có thể phải bơm vốn từ ngân sách. Mỗi mắt xích đều "đau" cho ai đó đang đương nhiệm.
Forbearance cho phép đá cái lon xuống đường - kicking the can down the road. Vấn đề trở thành của người kế nhiệm. Đây là cơ chế đã giết kinh tế Nhật 20 năm.
Phát hiện trung tâm
Bất kể lý do là gì, một nghiên cứu IMF 2020 (Bergant & Kockerols) kết luận thẳng:
Câu cuối quan trọng: ngân hàng dành vốn nuôi zombie không còn vốn cho startup vay, SME khoẻ vay, người mua nhà lần đầu vay. Đây chính là cơ chế Nhật bị mắc kẹt 20 năm.
6 · COVID - Đợt Forbearance Lớn Nhất Lịch Sử
COVID tạo ra một thí nghiệm toàn cầu. Hầu hết các nước áp forbearance diện rộng trong 2020-2021. Sự khác biệt là cách thoát ra. Đa số EU + Mỹ kết thúc forbearance 2021-2023, NPL công bố tăng lên trong 1-2 năm sau đó - và hệ thống tiêu hoá được. Một số khu vực giữ lâu hơn, hệ quả lan tới hôm nay:
- EU: Đến 6/2020 đã cấp moratoria cho EUR 871 tỉ (~6% tổng tín dụng). Kết thúc 9/2021. Stage 2 loan (cảnh báo sớm) tăng lên 9.5% giữa 2022, cao hơn đỉnh COVID (EBA).
- Mỹ - bất động sản thương mại (CRE): Khi Fed tăng lãi 2022-2023, ngân hàng vùng thay vì ghi NPL lại gia hạn maturity loan CRE. Báo cáo Fed New York gọi thẳng là "extend and pretend": 27% vốn ngân hàng Mỹ đang kẹt trong CRE extend-and-pretend - đây là lý do cốt lõi thị trường vẫn lo về regional banks Mỹ (Fed NY SR 1130).
7 · Đông Á Hậu COVID - Bốn Cách Thoát Khác Nhau
Trong khu vực, có bốn lộ trình thoát forbearance đáng đối chiếu - và Việt Nam là một trong số đó.
| Nước | Cách thoát | Kết quả |
|---|---|---|
| Thái Lan | Chuyển dần sang "responsible lending" 1/2024. Nợ tiêu dùng >120 ngày có "Debt Clinic" - trả góp 10 năm, lãi 3-5% | "Soft landing" chính thức - không giấu, nhưng giảm cú sốc (BOT) |
| Indonesia | Dừng thẳng 31/3/2024 | Còn IDR 242.8 nghìn tỉ (~USD 15.25 tỉ) trong tái cấu trúc. OJK dự báo NPL tăng "minimal" (Jakarta Post) |
| Philippines | Ngân hàng lớn: hết Q2/2023. Ngân hàng nông thôn: kéo dài đến 31/12/2025 | Hai tốc độ - target theo loại ngân hàng (BSP) |
| Việt Nam | Lineage liên tục từ 3/2020 qua 6 thông tư | Vẫn còn cơ chế "giữ nguyên nhóm nợ" qua TT53 đến hết 2025, kỳ trả cuối tới 2027 |
Việt Nam - lineage liên tục 5 năm
NHNN không có khoảng nghỉ giữa các giai đoạn forbearance từ 3/2020 đến nay - một dòng chảy qua 6 thông tư:
Khoảng cách giữa hai con số NPL
Đây là nơi ngôn ngữ kế toán bắt đầu mơ hồ. NHNN báo cáo hai chỉ số khác nhau, và khoảng cách giữa chúng cho biết bao nhiêu stress đang "ở phòng chờ":
Khoảng cách 2 điểm phần trăm giữa hai con số tương đương khoảng VND 200-300 nghìn tỉ tín dụng đang ở "phòng chờ" - chưa NPL trên sổ chính, nhưng không phải lành mạnh. Riêng dư nợ tái cấu trúc theo TT02 ở giữa 2024 đã ~VND 230 nghìn tỉ với 282,000 khách hàng vay (VnEconomy).
Có một quan sát đáng chú ý: tỉ lệ NPL công bố giảm trong khi dư nợ NPL tuyệt đối tiếp tục tăng - vì credit growth quá nhanh (17.87% năm 2025, cao nhất một thập kỷ). Moody's gọi tình trạng này là "unseasoned risks" - rủi ro chưa kịp chín. Loan mới chưa đủ thời gian bộc lộ chất lượng thực; mẫu số (tổng tín dụng) phình nhanh hơn tử số (NPL ghi nhận) - tỉ lệ giảm mà rủi ro tăng (Moody's).
Tiếng nói từ bên ngoài
Cách trung thực nhất để hiểu hiện trạng là đọc các bên không có lợi ích chính trị trực tiếp:
World Bank cũng theo dõi mảng bất động sản - chiếm 24% tổng tín dụng Việt Nam cuối 2025 và là ngành nhạy cảm nhất với evergreening: NPL bất động sản tăng từ 1.7% (2022) → 2.73% (2023) → 3.7% (7/2024) (WB Taking Stock 8/2024).
SCB - case study của extreme evergreening
Trường hợp SCB không phải example điển hình của hệ thống - là outlier có yếu tố lừa đảo - nhưng minh hoạ rõ cơ chế evergreening có thể đi xa tới đâu khi giám sát bị bypass. 91.5% cổ phần SCB do một bà chủ kiểm soát qua proxy. Hệ sinh thái tạo 2,500+ loan "khống" trong 10 năm. Khoản vay đến hạn không trả → cấp loan mới cho công ty ma trong cùng hệ sinh thái → tiền dùng để trả loan cũ → sổ sách "performing" trong gần một thập kỷ. Khi vỡ ra: NPL SCB là 97% tổng tín dụng, NHNN phải bơm thanh khoản ~VND 657,000 tỉ (~USD 26 tỉ), đề xuất trả dần trong 15 năm (CNBC).
8 · Hai Cách Thoát Khủng Hoảng - Sweden Vs Japan
Hai nước trải qua khủng hoảng ngân hàng cùng giai đoạn đầu 1990s, quy mô tương đương. Kết quả khác hẳn:
Sweden recovery hoàn toàn sau ~5 năm, GDP tiếp tục tăng theo trend cũ. Nhật vẫn trong "lost decade(s)" - mỗi đợt tưởng phục hồi lại sa lại vào trì trệ. Số liệu xấp xỉ; minh hoạ pattern, không phải dữ liệu chính xác.
Điểm khác biệt không phải quy mô bong bóng (cả hai đều rất lớn) mà là tốc độ ghi nhận và xử lý:
- Sweden: audit độc lập toàn hệ thống trong 6-12 tháng → công bố lỗ thực → lập "bad bank" (Securum, Retriva) bán giải chấp nhanh → quốc hữu hoá tạm 2 ngân hàng lớn → 5 năm sau bán lại cổ phần. Chi phí cuối: ~2% GDP.
- Nhật: cho ngân hàng tự định giá tài sản → forbearance ngầm → tài sản xấu giữ tại ngân hàng gốc 10+ năm → tới 1998-1999 mới có gói cứu trợ lớn đầu tiên. Chi phí cuối: ~10-20% GDP, không thu hồi đáng kể.
9 · Sáu Dấu Hiệu Nên Theo Dõi
Cho mọi hệ thống ngân hàng - không riêng nước nào - đây là sáu chỉ số người dân và nhà đầu tư có thể tự tra từ báo cáo tài chính ngân hàng (BCTC quý/năm) hoặc báo cáo của NHTW:
10 · Kết - Ba Điều Mang Theo
Thứ nhất: evergreening không phải hành vi cá biệt, mà là một cấu trúc động cơ. Khi vốn ngân hàng yếu + áp lực giám sát thấp + lãi suất thị trường thấp, hệ thống sẽ trượt vào evergreening một cách tự nhiên - bất kể quốc gia, bất kể thời đại. Nhật 1990s, Mỹ S&L 1980s, châu Âu 2010s, CRE Mỹ 2022-2024, Trung Quốc 2021-nay - cùng pattern. Đây không phải "lỗi cá nhân" mà là equilibrium mà bất kỳ hệ thống ngân hàng nào cũng có thể rơi vào.
Thứ hai: cái giá lớn nhất không phải lỗ kế toán, mà là tăng trưởng năng suất. Đây là phát hiện quan trọng nhất của literature 20 năm qua. Zombie giữ tài nguyên không cho doanh nghiệp khoẻ tiếp cận. Một nền kinh tế có 15-30% zombie không bao giờ tăng trưởng được như tiềm năng - kể cả khi mọi thứ vĩ mô khác đều đúng. Đây là kênh tác động ít được thấy, nhưng nặng nhất về dài hạn.
Thứ ba: tốc độ thoát quan trọng hơn nhiều mức độ cú sốc. Sweden 1992 (thoát nhanh, ~2% GDP, phục hồi) vs Nhật 1990 (giấu 10 năm, ~20% GDP, "lost decades"): điểm khác biệt không phải quy mô bong bóng (cả hai đều lớn) mà là tốc độ ghi nhận. Mỗi tháng forbearance kéo dài = một tháng dư nợ ngầm tích luỹ + một tháng zombie chèn ép doanh nghiệp khoẻ + một tháng misallocation lan rộng.
Đối với Việt Nam - và rộng hơn là Đông Á sau COVID - câu hỏi không phải "có evergreening không?" (mọi hệ thống đều có ở mức nhất định) mà là "cơ chế thoát đã sẵn sàng chưa?":
- NHNN đã không gia hạn TT02 vào 2025 - tín hiệu chuyển hướng tốt theo khuyến nghị IMF.
- Nhưng TT53 (Yagi) kéo dài cơ chế "giữ nhóm nợ" qua vehicle khác đến hết 2025, kỳ trả cuối tới 2027.
- Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã "luật hoá" một phần Nghị quyết 42 về xử lý NPL - quan trọng nhưng chưa khôi phục đầy đủ quyền thu giữ tài sản đảm bảo mà IMF coi là điều kiện cần.
- Dự thảo nghị định mới: ngân hàng có NPL ≥3% bắt buộc bán cho VAMC - bước formalize, nhưng VAMC chính là một "đậu xe" nếu không có thanh khoản thực để xử lý.
Việt Nam có hai yếu tố thuận lợi mà Nhật 1990 và châu Âu 2010 không có: tăng trưởng GDP danh nghĩa rất cao (≥8%) giúp pha loãng tử số NPL nhanh; và credit growth rất nhanh giúp pha loãng mẫu số. Hai yếu tố này có thể che bớt stress trong vài năm. Nhưng cả hai đều có giới hạn: GDP growth dựa vào credit là unsustainable; credit growth nhanh tích luỹ rủi ro chưa chín.
Bài học cuối - và lý do bài này đáng đọc cho cả nhà đầu tư, người gửi tiền, người quan sát chính sách - là extend and pretend hoạt động cho đến lúc nó không hoạt động. Mỗi đợt forbearance hợp lý và có thời hạn là công cụ tốt; mỗi đợt kéo dài không giới hạn là một bước về phía bẫy. Nhật cần 20 năm để hiểu điều này. Châu Âu cần 10 năm. Trung Quốc đang ở giữa quá trình - và có thể sẽ định nghĩa lại quy mô tối đa mà evergreening có thể đẩy tới. Đông Á đang trong giai đoạn đầu của bài kiểm tra tương tự - kết quả sẽ rõ trong 3-5 năm tới, không phải trong 3-5 tháng.
Một rủi ro tail toàn cầu - khi tất cả NHTW cùng bị mắc kẹt sau cú bơm COVID
Bối cảnh khởi đầu - cú bơm đồng bộ COVID. Tháng 3/2020, hầu hết các NHTW lớn cùng phản ứng giống nhau: cắt lãi suất về 0 và mua tài sản (QE) ở quy mô chưa từng có. Bảng cân đối Fed từ $4.2T (đầu 2020) lên $9T (đỉnh 2022). ECB từ €4.7T lên €8.8T. BoJ tiếp tục duy trì hơn 130% GDP. PBOC bơm gián tiếp qua hệ ngân hàng quốc doanh. Trong 18 tháng, tổng tài sản các NHTW lớn tăng thêm ~$10 nghìn tỉ - tương đương ~10% GDP toàn cầu.
Vì sao không thoát ra được. Lý thuyết: sau COVID, kinh tế bình thường trở lại, NHTW phải normalize - hút thanh khoản về, bán tài sản, đưa rates về mức neutral. Thực tế lại khác. Evergreening trong hệ thống tài chính (CRE Mỹ, LGFV TQ, nợ công Nam Âu, BĐS Đông Á) khiến NHTW không dám hút thanh khoản nhanh - vì làm vậy sẽ kích hoạt làn sóng default đồng loạt của các "zombie" đang được giữ sống bằng lãi suất thấp. Cũng không dám hạ rates về 0 lại - vì lạm phát chưa đủ thấp. Mắc kẹt giữa hai bên: balance sheet phình to, rates mềm vừa phải, không có lối ra rõ ràng.
Vì sao đồng bộ → rủi ro lớn hơn nhiều một mình. Trong các chu kỳ trước, khi một NHTW yếu (ví dụ BoJ thập niên 90), vốn chảy sang nước có CB mạnh (Fed). Niềm tin vào hệ thống fiat tổng thể không bị thử thách - chỉ là một đồng cụ thể yếu, các đồng khác vẫn là safe haven. Hiện tại tất cả NHTW lớn cùng bị mắc kẹt → không còn "safe haven" fiat nào → thị trường có thể đặt câu hỏi vào toàn bộ hệ thống fiat thay vì chỉ chọn đồng nào mạnh hơn.
Hai kết cục có thể xảy ra song song hoặc nối tiếp:
- Vàng / crypto / tài sản cứng hấp thụ vốn rút khỏi fiat - kịch bản "loss of monetary credibility". Vàng từ ~$2,000/oz (2023) lên ~$5,000 (giữa 2026) - tăng 150% trong 3 năm dù lãi suất thực vẫn còn dương ở hầu hết các nước - có thể là tín hiệu đầu tiên thị trường đang định giá rủi ro này.
- Lợi suất trái phiếu chính phủ tăng thẳng đứng khi thị trường nhận ra NHTW không thể giữ rates thấp mãi - tức "bond vigilantes" quay lại. UK gilt crisis 9/2022 (lợi suất 30Y tăng từ 3.7% lên 5.1% trong 4 ngày, suýt phá huỷ ngành hưu trí Anh) là phiên bản nhỏ. Khi xảy ra ở quy mô US Treasury hay Bund Đức, hệ quả lớn hơn nhiều lần - vì đây là tài sản tham chiếu của toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu.
Mức độ và thời điểm khó dự đoán. Cũng có thể tránh được nếu các NHTW phối hợp normalize chậm, có kỷ luật, và chính phủ kéo thâm hụt xuống. Nhưng đặc trưng của những khủng hoảng kiểu này: khi đến lúc xảy ra, mọi người sẽ nói đáng lý có thể nhìn thấy trước. Tới điểm đó, các "mẹo kế toán" cấp quốc gia gặp giới hạn cấp toàn cầu - và lời nhắc của Nhật trở thành lời nhắc của cả thế giới.
03 Discussion
Leave a note
A considered space for questions, counterpoints, and useful additions. Civil, on-topic, signed.
Reader notes
...Loading notes...